DANUKA VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DANUKA VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$37.9K
出口金额
—
最近进口
2025-04-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109766392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VBWW1T |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | Tầng 6, Lô 8 - 3A, KĐT Vĩnh Hoàng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DANUKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DANUKA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sàn TMDV tầng 2 tòa CT1, ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0149 - Chăn nuôi khác 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0865659366 |
| 邮箱 | danukavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $37.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUIFENHE QIYUE ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 越南 | 2 | $37.9K | 咖啡基制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 咖啡基制品 | SUIFENHE QIYUE ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-04-14 | 咖啡基制品 | SUIFENHE QIYUE ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-04-14 | 咖啡基制品 | SUIFENHE QIYUE ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-04-12 | 咖啡基制品 | SUIFENHE QIYUE ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-04-12 | 咖啡基制品 | SUIFENHE QIYUE ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-04-12 | 咖啡基制品 | SUIFENHE QIYUE ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 越南 | $5.8K |