Duc Viet Investment Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Đức Việt
26
进口笔数
0
出口笔数
$4.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102329481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E3NUCF |
| 成立日期 | 2007-08-01 |
| 联系地址 | Số 233 Nguyễn Ngọc Vũ, tổ 11, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0984412466 |
| 邮箱 | Ducvietcpn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $1.57M |
| 荷兰 | 3 | $1.55M |
| 意大利 | 3 | $547.2K |
| 法国 | 1 | $307.6K |
| 加拿大 | 1 | $298.7K |
| 英国 | 1 | $211.6K |
| 新加坡 | 1 | $126.0K |
| 韩国 | 1 | $113.6K |
| 泰国 | 1 | $69.6K |
| 中国 | 5 | $48.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrich Innovation Co., Ltd. | 荷兰 | 1 | $1.54M | 分析仪器 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $804.5K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Mango Bytes Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $731.9K | 带马达手动工具、手动螺丝刀 |
| AZ Mechatronic Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $550.8K | 其他玻璃制品 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $369.4K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 美国 | 3 | $253.2K | 医用X射线设备、通信设备 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 英国 | 1 | $211.6K | 液体提升机、塑纺容器 |
| Material Network Chain Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $183.1K | 数据处理机、色谱仪 |
| c3e27bb0a3488454a88cfaa5f057f1f0 | 1 | $143.2K | ||
| Tetra Scene of Crime International Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 意大利 | $222.4K |
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 意大利 | $17.2K |
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 意大利 | $17.2K |
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 意大利 | $222.4K |
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 金属增强橡胶管 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 男式非针织服装 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 法国 | $153.8K |
| 2026-04-20 | 男式非针织服装 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 法国 | $153.8K |