Protech CNC Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PROTECH CNC VINA
2
进口笔数
133
出口笔数
$819
进口金额
$504.0K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601583924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDK4EUEQ |
| 成立日期 | 2021-10-28 |
| 联系地址 | Km50, đường Quốc lộ 3, Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROTECH CNC VINA |
| 企业英文名称 | PROTECH CNC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Hắng, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84987790890 |
| 邮箱 | protech.co.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810295 | 钼制品 |
| 810299 | 其他钼制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $819 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $501.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Shibo Nonferrous Metals Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $819 | 钼制品、工业炉具零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $234.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| KSD Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $156.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $87.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.4K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 钼制品 | ZHENGZHOU SHIBO NONFERROUS METALS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $774 |
| 2025-08-06 | 其他钼制品 | ZHENGZHOU SHIBO NONFERROUS METALS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $45 |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $130 |