Hoang Ngan Communication Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông Hoàng Ngân

186
进口笔数
103
出口笔数
$3.57M
进口金额
$2.71M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
49
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $357.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.8K · 3 笔出口 $127.4K · 6 笔2023-11进口 $180 · 1 笔出口 $143.2K · 6 笔2023-12进口 $38.7K · 3 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-01进口 $43.2K · 5 笔出口 $59.9K · 2 笔2024-02进口 $67.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.6K · 6 笔出口 $64.7K · 3 笔2024-06进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.3K · 4 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-09进口 $322.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.9K · 4 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-12进口 $110.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.3K · 3 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-05进口 $137.3K · 7 笔出口 $40.4K · 2 笔2025-06进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.4K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $116.2K · 6 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-10进口 $78.3K · 5 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-11进口 $95.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $307.7K · 15 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-01进口 $159.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $249.6K · 8 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $112.0K · 5 笔出口 $126.6K · 6 笔2026-04进口 $357.6K · 8 笔出口 $326.4K · 7 笔2026-05进口 $152.1K · 6 笔出口 $303.7K · 9 笔2026-06进口 $67.8K · 7 笔出口 $297.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.8K · 3 笔出口 $127.4K · 6 笔2023-11进口 $180 · 1 笔出口 $143.2K · 6 笔2023-12进口 $38.7K · 3 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-01进口 $43.2K · 5 笔出口 $59.9K · 2 笔2024-02进口 $67.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.6K · 6 笔出口 $64.7K · 3 笔2024-06进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.3K · 4 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-09进口 $322.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.9K · 4 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-12进口 $110.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.3K · 3 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-05进口 $137.3K · 7 笔出口 $40.4K · 2 笔2025-06进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.4K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $116.2K · 6 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-10进口 $78.3K · 5 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-11进口 $95.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $307.7K · 15 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-01进口 $159.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $249.6K · 8 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $112.0K · 5 笔出口 $126.6K · 6 笔2026-04进口 $357.6K · 8 笔出口 $326.4K · 7 笔2026-05进口 $152.1K · 6 笔出口 $303.7K · 9 笔2026-06进口 $67.8K · 7 笔出口 $297.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号0104988345
企查查编码QVNC6PTB2U
成立日期2010-11-09
联系地址Số nhà 283, dịch vụ 11 KĐT Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG HOÀNG NGÂN
企业英文名称HOANG NGAN COMMUNICATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 283, dịch vụ 11 KĐT Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch
电话02422408939
官网www.thongtingia.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
590310PVC涂层织物
960720拉链零件
420292其他塑纺箱盒
382000防冻制剂
580632其他人造窄幅布
580710机织标签
590320聚氨酯纺织物
392010乙烯聚合物塑料
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
420222塑料/纺织手提包
630520棉包装袋
392620塑料衣着附件
420212塑纺容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$3.33M
韩国4$233.0K
美国29$2.6K
越南3$2.2K
德国1$110
缅甸2$25
柬埔寨1$13
土耳其1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国53$1.38M
中国21$942.3K
韩国15$177.0K
萨摩亚1$74.1K
墨西哥3$59.5K
萨尔瓦多1$23.9K
英国4$15.9K
日本1$14.8K
荷兰1$12.2K
加拿大2$11.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国20$761.4K聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物
CN Material Solution Ltd.中国20$506.4K聚酯长丝织物、PVC涂层织物
Zhengzhou Shengyu Import & Export Trading Co., Ltd.中国10$421.5K聚酯长丝织物、PVC涂层织物
Shenzhen Ruihefeng Zipper Co., Ltd.中国24$283.1K拉链零件、其他拉链
Hangzhou Zhuoyang Import & Export Co., Ltd.中国9$280.7KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物
Taizhou Yongxin Textile Co., Ltd.中国7$196.7KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$131.0K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Guangxi Jialin Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$113.1KPVC涂层织物、聚酯长丝织物
Royal Case美国18$2.0K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Royal Case Co.美国7$284其他塑纺箱盒、其他纺织制品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEEKLECT IMPORT & EXPORT CO.LTD.中国20$938.9K其他塑纺箱盒
ROYAL CASE COMPANY, INC.美国22$492.8K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Charles Products Inc.美国9$268.1K玩具模型、塑料餐具
Myung Jin Mul San韩国8$132.9K其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱
Like International Ltd.美国2$127.3K非塑料梳子、发饰
Alex Real LLC美国3$125.2K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Best Bags Industrial Co.美国3$110.1K其他塑纺箱盒、塑料包装箱
Galli Home Products, LLC美国3$50.1K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Lucent Gate Inc.中国6$32.5K其他塑纺箱盒、运动皮手套
Royal Case Co. Inc.英国4$15.9K其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$188
2026-06-24其他化学制剂Quanzhou Yi Cheng Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国$26
2026-06-15金属钩环Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-15拉链零件Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$607
2026-06-15拉链零件Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$475
2026-06-15防冻制剂Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-15防冻制剂Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-15防冻制剂Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$6.3K
2026-06-15其他塑料制品Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$270
2026-06-15聚酯长丝织物Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国$6.6K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他塑纺箱盒CJ Global Inc.美国$7.2K
2026-06-26其他塑纺箱盒CJ Global Inc.美国$1.7K
2026-06-26其他塑纺箱盒CJ Global Inc.美国$462
2026-06-26其他塑纺箱盒CJ Global Inc.美国$707
2026-06-26其他塑纺箱盒CJ Global Inc.美国$9.0K
2026-06-26其他塑纺箱盒CJ Global Inc.美国$2.1K
2026-06-26其他塑纺箱盒CJ Global Inc.美国$1.7K
2026-06-23其他塑纺箱盒SEEKLECT IMPORT & EXPORT CO.LTD.中国$2.0K
2026-06-23其他塑纺箱盒SEEKLECT IMPORT & EXPORT CO.LTD.中国$6.1K
2026-06-23其他塑纺箱盒SEEKLECT IMPORT & EXPORT CO.LTD.中国$3.4K

相关企业 · 同类产品

Hoang Ngan Communication Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →