Hoang Ngan Communication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông Hoàng Ngân
186
进口笔数
103
出口笔数
$3.57M
进口金额
$2.71M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
49
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104988345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6PTB2U |
| 成立日期 | 2010-11-09 |
| 联系地址 | Số nhà 283, dịch vụ 11 KĐT Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG HOÀNG NGÂN |
| 企业英文名称 | HOANG NGAN COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 283, dịch vụ 11 KĐT Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02422408939 |
| 官网 | www.thongtingia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $3.33M |
| 韩国 | 4 | $233.0K |
| 美国 | 29 | $2.6K |
| 越南 | 3 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $110 |
| 缅甸 | 2 | $25 |
| 柬埔寨 | 1 | $13 |
| 土耳其 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 53 | $1.38M |
| 中国 | 21 | $942.3K |
| 韩国 | 15 | $177.0K |
| 萨摩亚 | 1 | $74.1K |
| 墨西哥 | 3 | $59.5K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $23.9K |
| 英国 | 4 | $15.9K |
| 日本 | 1 | $14.8K |
| 荷兰 | 1 | $12.2K |
| 加拿大 | 2 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $761.4K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| CN Material Solution Ltd. | 中国 | 20 | $506.4K | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 |
| Zhengzhou Shengyu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $421.5K | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 |
| Shenzhen Ruihefeng Zipper Co., Ltd. | 中国 | 24 | $283.1K | 拉链零件、其他拉链 |
| Hangzhou Zhuoyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $280.7K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Taizhou Yongxin Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $196.7K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $131.0K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Jialin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.1K | PVC涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Royal Case | 美国 | 18 | $2.0K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Royal Case Co. | 美国 | 7 | $284 | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEEKLECT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | 20 | $938.9K | 其他塑纺箱盒 |
| ROYAL CASE COMPANY, INC. | 美国 | 22 | $492.8K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Charles Products Inc. | 美国 | 9 | $268.1K | 玩具模型、塑料餐具 |
| Myung Jin Mul San | 韩国 | 8 | $132.9K | 其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱 |
| Like International Ltd. | 美国 | 2 | $127.3K | 非塑料梳子、发饰 |
| Alex Real LLC | 美国 | 3 | $125.2K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Best Bags Industrial Co. | 美国 | 3 | $110.1K | 其他塑纺箱盒、塑料包装箱 |
| Galli Home Products, LLC | 美国 | 3 | $50.1K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Lucent Gate Inc. | 中国 | 6 | $32.5K | 其他塑纺箱盒、运动皮手套 |
| Royal Case Co. Inc. | 英国 | 4 | $15.9K | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $188 |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | Quanzhou Yi Cheng Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-06-15 | 金属钩环 | Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-15 | 拉链零件 | Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $607 |
| 2026-06-15 | 拉链零件 | Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $475 |
| 2026-06-15 | 防冻制剂 | Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-15 | 防冻制剂 | Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-15 | 防冻制剂 | Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-06-15 | 聚酯长丝织物 | Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他塑纺箱盒 | CJ Global Inc. | 美国 | $7.2K |
| 2026-06-26 | 其他塑纺箱盒 | CJ Global Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 其他塑纺箱盒 | CJ Global Inc. | 美国 | $462 |
| 2026-06-26 | 其他塑纺箱盒 | CJ Global Inc. | 美国 | $707 |
| 2026-06-26 | 其他塑纺箱盒 | CJ Global Inc. | 美国 | $9.0K |
| 2026-06-26 | 其他塑纺箱盒 | CJ Global Inc. | 美国 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 其他塑纺箱盒 | CJ Global Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-06-23 | 其他塑纺箱盒 | SEEKLECT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-23 | 其他塑纺箱盒 | SEEKLECT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $6.1K |
| 2026-06-23 | 其他塑纺箱盒 | SEEKLECT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $3.4K |