Viet Sun Service Investment Consultant Corporation
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Dịch Vụ Mặt Trời Việt
31
进口笔数
2
出口笔数
$712.8K
进口金额
$12.8K
出口金额
2024-08-15
最近进口
2024-03-29
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310245810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUV7HTS |
| 成立日期 | 2010-08-14 |
| 联系地址 | Lầu 4 Tòa nhà P&T, Số 27-29 Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ MẶT TRỜI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 电话 | +84854041768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 440725 | 热带梅兰蒂木 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821420 | 修甲套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 12 | $332.0K |
| 中国 | 16 | $302.2K |
| 马来西亚 | 3 | $78.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Purnama Widjaya | 印度尼西亚 | 6 | $215.1K | 其他食用动物品 |
| Changzhou McMaster Electrics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.5K | 37.5W以上交直流电机、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiashan Wansheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.8K | 未装壳扬声器、喷砂机 |
| ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $78.6K | 热带梅兰蒂木、热带成型木材 |
| CV Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 2 | $54.1K | 热带成型木材、甜饼干 |
| Jiaxing Zhenhua Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.8K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| JLIP Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.7K | 玩具模型、不锈钢家用制品 |
| CV Lignarius Mitra Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $27.0K | 其他食用动物品 |
| CV Drojogan Berkah Karya | 印度尼西亚 | 1 | $22.8K | 热带成型木材、木制座椅 |
| Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 玻璃容器、贱金属盖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spring Perth Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $12.8K | 其他非酒精饮料、其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 其他食用动物品 | CV LIGNARIUS MITRA INDONESIA | 印度尼西亚 | $24.3K |
| 2024-07-16 | 音频放大器 | JLIP GROUP CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-07-16 | 音频放大器 | JLIP GROUP CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-07-16 | 音频放大器 | JLIP GROUP CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2024-07-09 | 其他食用动物品 | CV LIGNARIUS MITRA INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2024-07-01 | 其他往复泵 | NINGBO FEILITE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-05-24 | 绝缘电线 | JIAXING ZHENHUA WIRE & CABLE CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-05-24 | 绝缘电线 | JIAXING ZHENHUA WIRE & CABLE CO., LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-05-22 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-05-22 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 修甲套装 | SPRING PERTH PTY LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2024-02-24 | 修甲套装 | SPRING PERTH PTY LTD | 澳大利亚 | $7.0K |