Quang Dai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他不饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quang Đại

88
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $363.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $245.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $363.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $245.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $363.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500557663
企查查编码QVNJKBSEH8
成立日期2007-04-09
联系地址Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUANG ĐẠI
企业英文名称QUANG DAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话0982536530
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390791其他不饱和聚酯
701912玻璃纤维粗纱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$2.69M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Rule Composite Material Co., Ltd.中国46$1.45M其他不饱和聚酯、玻璃纤维粗纱
Guangdong Bohao Composites Co., Ltd.中国5$390.7K其他不饱和聚酯、化学粘合玻璃毡
Beijing Fudy Technology Ltd.中国13$300.4K玻璃纤维粗纱、其他玻璃纤维
Guangzhou Lvshui New Material Co., Ltd.中国8$268.8K其他不饱和聚酯
Weiyuan Zehua New Materials Co., Ltd.中国6$106.8K玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡
AMP Composites Co., Ltd.中国5$96.9K化学粘合玻璃毡、其他玻璃纤维织物
CNBM International Corporation中国4$42.9K化学粘合玻璃毡、涂层钢板
Yangzhou FZTEK Composite Materials Co., Ltd.中国1$25.3K其他矿物制品、其他不饱和聚酯

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他不饱和聚酯GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD中国$66.0K
2026-04-24其他不饱和聚酯GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD中国$66.0K
2026-04-20玻璃纤维粗纱BEIJING FUDY TECHNOLOGY LTD中国$27.1K
2026-04-20玻璃纤维粗纱BEIJING FUDY TECHNOLOGY LTD中国$27.1K
2026-04-07玻璃纤维粗纱BEIJING FUDY TECHNOLOGY LTD中国$27.1K
2026-04-07玻璃纤维粗纱BEIJING FUDY TECHNOLOGY LTD中国$27.1K
2026-04-03其他不饱和聚酯GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD中国$61.6K
2026-04-03其他不饱和聚酯GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD中国$61.6K
2026-03-14其他不饱和聚酯GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD中国$44.9K
2026-03-06玻璃纤维粗纱AMP COMPOSITES CO LTD中国$27.2K

相关企业 · 同类产品

Quang Dai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →