Quang Dai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quang Đại
88
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500557663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKBSEH8 |
| 成立日期 | 2007-04-09 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG ĐẠI |
| 企业英文名称 | QUANG DAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0982536530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $2.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Rule Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.45M | 其他不饱和聚酯、玻璃纤维粗纱 |
| Guangdong Bohao Composites Co., Ltd. | 中国 | 5 | $390.7K | 其他不饱和聚酯、化学粘合玻璃毡 |
| Beijing Fudy Technology Ltd. | 中国 | 13 | $300.4K | 玻璃纤维粗纱、其他玻璃纤维 |
| Guangzhou Lvshui New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $268.8K | 其他不饱和聚酯 |
| Weiyuan Zehua New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.8K | 玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡 |
| AMP Composites Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.9K | 化学粘合玻璃毡、其他玻璃纤维织物 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 4 | $42.9K | 化学粘合玻璃毡、涂层钢板 |
| Yangzhou FZTEK Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 其他矿物制品、其他不饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-24 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-20 | 玻璃纤维粗纱 | BEIJING FUDY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-20 | 玻璃纤维粗纱 | BEIJING FUDY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-07 | 玻璃纤维粗纱 | BEIJING FUDY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-07 | 玻璃纤维粗纱 | BEIJING FUDY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-03 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-04-03 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-03-14 | 其他不饱和聚酯 | GUANGDONG BOHAO COMPOSITES CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2026-03-06 | 玻璃纤维粗纱 | AMP COMPOSITES CO LTD | 中国 | $27.2K |