Thinh Phat Fiberglass Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sợi Thủy Tinh Thịnh Phát
268
进口笔数
0
出口笔数
$16.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310418164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R5FC71 |
| 成立日期 | 2010-10-29 |
| 联系地址 | Lô số 50, Đường số 3, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỢI THỦY TINH THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT FIBERGLASS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 50, Đường số 3, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842837545880 |
| 邮箱 | thinhphatfrp@gmail.com |
| 传真 | 0837545882 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 96 | $8.83M |
| 中国 | 92 | $2.96M |
| 印度 | 52 | $2.28M |
| 韩国 | 14 | $1.25M |
| 新加坡 | 13 | $664.6K |
| 中国台湾 | 1 | $27.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxchem Polymer Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 92 | $8.65M | 其他不饱和聚酯、苯乙烯 |
| Kromatiks & Insulants Pvt. Ltd. | 印度 | 34 | $1.60M | 其他着色制剂、其他合成染料 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 37 | $1.28M | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 12 | $1.18M | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| Singapore Highpolymer Chemical Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $664.6K | 其他不饱和聚酯、苯乙烯 |
| Nouryon Peroxides (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $609.4K | 有机过氧化物、其他芳香酸 |
| HONG KONG SILVER SPRING LTD | 中国香港 | 18 | $437.5K | 玻璃纤维粗纱、玻璃纤维及毡 |
| Polycolors International | 印度 | 9 | $366.4K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料 |
| Polycolors International | 印度 | 9 | $310.2K | 油漆颜料、其他着色制剂 |
| 6c6f63290d0f870d2388c9c5516d5699 | 9 | $258.9K |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他着色制剂 | Polycolors International | 印度 | $3.1K |
| 2026-01-16 | 其他着色制剂 | Polycolors International | 印度 | $4.4K |
| 2026-01-16 | 其他着色制剂 | Polycolors International | 印度 | $3.1K |
| 2026-01-16 | 其他着色制剂 | Polycolors International | 印度 | $4.6K |
| 2026-01-16 | 其他着色制剂 | Polycolors International | 印度 | $4.8K |
| 2026-01-16 | 其他着色制剂 | Polycolors International | 印度 | $8.9K |
| 2025-12-26 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.5K |
| 2025-12-26 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $22.9K |
| 2025-12-26 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2025-12-26 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $45.7K |