Tian Qi Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIAN QI
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$59.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202121286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGUPP6W |
| 成立日期 | 2021-09-07 |
| 联系地址 | P.115 L5K10B Khu Hoàng Huy, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIAN QI |
| 企业英文名称 | TIAN QI TRADING SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vĩnh Khê (tại nhà Bà Nguyễn Thị Như Quỳnh), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842252610087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $59.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bi Minh Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.0K | 聚甲醛、其他钢铁制品 |
| Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-22 | 单功能打印机 | LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $804 |
| 2025-06-17 | 自动数据处理输入输出单元 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-06-17 | 10公斤以下便携电脑 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $407 |
| 2025-06-17 | 存储单元 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-04-26 | 10公斤以下便携电脑 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $826 |
| 2025-03-05 | 10公斤以下便携电脑 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $959 |
| 2025-03-05 | 含CPU数据处理机 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $410 |
| 2024-11-22 | 自动数据处理输入输出单元 | BOND INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-11-22 | 其他印刷机零件 | BOND INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $107 |