Tian Qi Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIAN QI

0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$59.6K
出口金额
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $867 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $443 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $867 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $443 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202121286
企查查编码QVNXGUPP6W
成立日期2021-09-07
联系地址P.115 L5K10B Khu Hoàng Huy, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIAN QI
企业英文名称TIAN QI TRADING SERVICES LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Vĩnh Khê (tại nhà Bà Nguyễn Thị Như Quỳnh), Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842252610087
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
84713010公斤以下便携电脑
847160自动数据处理输入输出单元
844331多功能打印复印机
852859非CRT显示器
844332单功能打印机
844399其他印刷机零件
847170存储单元
844339单功能打印机
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$59.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bi Minh Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南2$37.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd.越南6$5.0K聚甲醛、其他钢铁制品
Lian Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$5.0KABS共聚物、其他塑料制品
Viet Nam United Co., Ltd.越南3$2.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Vietnam United Co., Ltd.越南3$2.8K合金钢棒材、其他钢棒
Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南4$2.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Bond Industrial Co., Ltd.越南2$1.7K瓦楞纸箱、薄硬木胶合板
Bond Industrial Co., Ltd.越南2$1.7K瓦楞纸箱、薄硬木胶合板

近期贸易明细

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22含CPU和I/O的ADP设备LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$2.3K
2025-12-22单功能打印机LIAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$804
2025-06-17自动数据处理输入输出单元SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD越南$10
2025-06-1710公斤以下便携电脑SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD越南$407
2025-06-17存储单元SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD越南$26
2025-04-2610公斤以下便携电脑SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD越南$826
2025-03-0510公斤以下便携电脑SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD越南$959
2025-03-05含CPU数据处理机SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD越南$410
2024-11-22自动数据处理输入输出单元BOND INDUSTRIAL CO LTD越南$20
2024-11-22其他印刷机零件BOND INDUSTRIAL CO LTD越南$107

相关企业 · 同类产品

Tian Qi Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →