Vina Homeshop Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 306 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIN HOME SHOP
306
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314541088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKXD7NF |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | Lầu 4, Trung Tâm Thương mại Vạn Hạnh, Số 11 Đường Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIN HOME SHOP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Trung Tâm Thương mại Vạn Hạnh, Số 11 Đường Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0838275466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 253 | $638.0K |
| 美国 | 180 | $522.0K |
| 中国台湾 | 68 | $22.5K |
| 墨西哥 | 40 | $12.1K |
| 印度 | 34 | $7.9K |
| 加拿大 | 43 | $6.6K |
| 英国 | 24 | $4.2K |
| 爱尔兰 | 24 | $3.4K |
| 德国 | 18 | $1.8K |
| 巴西 | 7 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Hardware International Holdings Ltd. | 美国 | 170 | $618.4K | 零售清洁粉剂、1kg以下胶粘剂 |
| AGD Asia Ltd. | 中国 | 92 | $335.8K | 其他塑料制品、980600 |
| Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $103.5K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Ace Hardware International Holdings Ltd. | 美国 | 16 | $75.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Ace Hardware International Holdings Ltd. | 中国 | 96 | $43.6K | 980600、不可调扳手 |
| ACE HARDWARE INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国台湾 | 27 | $10.0K | 其他钢铁制品、980600 |
| Ace Hardware International Holdings, Ltd. | 墨西哥 | 16 | $5.0K | 零售清洁粉剂、室内香水 |
| Ace Hardware International Holdings Ltd. | 加拿大 | 26 | $3.9K | 1kg以下胶粘剂、零售清洁粉剂 |
| Ace Hardware International Holdings, Ltd. | 英国 | 20 | $3.6K | 研磨粉/粒、零售清洁粉剂 |
| Ace Hardware International Holdings Ltd. | 爱尔兰 | 22 | $3.3K | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 不锈钢家用制品 | Isogona S.L. | 中国 | $11 |
| 2026-01-29 | 其他瓷制品 | Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $343 |
| 2026-01-29 | 木螺钉 | Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-01-29 | 其他螺纹紧固件 | Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-01-29 | 钢铁钉及U形钉 | Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-01-29 | 其他螺纹紧固件 | Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-01-29 | 其他螺纹紧固件 | Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-01-29 | 钢铁钉及U形钉 | Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-01-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $58 |