Vina Homeshop Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 306 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIN HOME SHOP

306
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $96.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $96.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314541088
企查查编码QVNPKXD7NF
成立日期2017-07-27
联系地址Lầu 4, Trung Tâm Thương mại Vạn Hạnh, Số 11 Đường Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIN HOME SHOP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 4, Trung Tâm Thương mại Vạn Hạnh, Số 11 Đường Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0838275466
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
340250零售清洁粉剂
3506101kg以下胶粘剂
732690其他钢铁制品
330749室内香水
321410胶粘填料
392490塑料家用制品
320890聚合物基油漆
830250贱金属帽架
340590其他擦亮剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国253$638.0K
美国180$522.0K
中国台湾68$22.5K
墨西哥40$12.1K
印度34$7.9K
加拿大43$6.6K
英国24$4.2K
爱尔兰24$3.4K
德国18$1.8K
巴西7$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ace Hardware International Holdings Ltd.美国170$618.4K零售清洁粉剂、1kg以下胶粘剂
AGD Asia Ltd.中国92$335.8K其他塑料制品、980600
Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd.中国20$103.5K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Ace Hardware International Holdings Ltd.美国16$75.8K其他塑料制品、塑料家用制品
Ace Hardware International Holdings Ltd.中国96$43.6K980600、不可调扳手
ACE HARDWARE INTERNATIONAL HOLDINGS LTD中国台湾27$10.0K其他钢铁制品、980600
Ace Hardware International Holdings, Ltd.墨西哥16$5.0K零售清洁粉剂、室内香水
Ace Hardware International Holdings Ltd.加拿大26$3.9K1kg以下胶粘剂、零售清洁粉剂
Ace Hardware International Holdings, Ltd.英国20$3.6K研磨粉/粒、零售清洁粉剂
Ace Hardware International Holdings Ltd.爱尔兰22$3.3K1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30不锈钢家用制品Isogona S.L.中国$11
2026-01-29其他瓷制品Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd.中国$343
2026-01-29木螺钉Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd.中国$63
2026-01-29其他螺纹紧固件Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd.中国$60
2026-01-29钢铁钉及U形钉Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd.中国$55
2026-01-29其他塑料制品Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd.中国$0
2026-01-29其他螺纹紧固件Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd.中国$63
2026-01-29其他螺纹紧固件Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd.中国$75
2026-01-29钢铁钉及U形钉Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd.中国$58
2026-01-29钢铁螺钉螺栓Yiwu Sailuo Trading Co., Ltd.中国$58

相关企业 · 同类产品

Vina Homeshop Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →