Apple Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46,035 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH APPLE VIệT NAM
- 邮箱112,062
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
46,035
进口笔数
8,352
出口笔数
$6.81B
进口金额
$27.08M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
49
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313510827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VVJBXE |
| 成立日期 | 2015-10-28 |
| 联系地址 | Phòng 901, Ngôi Nhà Đức Tại Tp. Hồ Chí Minh, số 33, đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APPLE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | APPLE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)". Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842838236280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851713 | 智能手机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852492 | OLED显示模组 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852492 | OLED显示模组 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851713 | 智能手机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43,660 | $6.75B |
| 越南 | 5,482 | $35.24M |
| 印度 | 122 | $18.97M |
| 新加坡 | 41 | $1.66M |
| 泰国 | 591 | $794.0K |
| 韩国 | 736 | $324.6K |
| 西班牙 | 1 | $95.2K |
| 美国 | 117 | $70.9K |
| 法国 | 17 | $36.1K |
| 德国 | 14 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7,377 | $24.04M |
| 中国香港 | 145 | $1.02M |
| 中国 | 239 | $626.5K |
| 韩国 | 160 | $564.5K |
| 澳大利亚 | 157 | $476.4K |
| 日本 | 186 | $207.4K |
| 中国台湾 | 97 | $115.6K |
| 越南 | 7 | $15.7K |
| 泰国 | 3 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apple South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 45,900 | $6.80B | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| K.P.P. Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.64M | 其他纺织制品、其他印刷品 |
| MODERN SPACE HK LTD | 中国香港 | 23 | $1.21M | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Secote Precision Electronic Co., Ltd. | 越南 | 5 | $98.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| ARVATO SERVICES HONG KONG LTD | 中国香港 | 10 | $72.5K | 带接头绝缘电线、教学演示仪器 |
| Matrix Technologies GmbH | 德国 | 5 | $25.1K | X射线管、X射线装置及零件 |
| CCS Digital Fabric GmbH | 德国 | 4 | $3.1K | 其他纺织制品、其他铝制品 |
| ARVATO HONG KONG LTD | 中国香港 | 7 | $1.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Apple Inc. | 美国 | 5 | $1.2K | 智能手机、通信设备零件 |
| Apple Inc. | 美国 | 7 | $967 | 980710、10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apple South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8,350 | $27.08M | OLED显示模组、10公斤以下便携电脑 |
| Apple Asia LLC Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 10公斤以下便携电脑 |
| Apple Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 智能手机、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 46,035)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 智能手机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $251.2K |
| 2026-04-30 | 智能手机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $1.46M |
| 2026-04-30 | 智能手机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $458.6K |
| 2026-04-30 | 智能手机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-30 | 智能手机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $469.6K |
| 2026-04-30 | 智能手机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $458.6K |
| 2026-04-30 | 智能手机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $262.1K |
| 2026-04-30 | 智能手机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $305.8K |
| 2026-04-30 | 智能手机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-30 | 智能手机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $123.0K |
出口(共 8,352)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 智能手机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $196 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $242 |
| 2026-04-28 | OLED显示模组 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $7 |
| 2026-04-28 | OLED显示模组 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $748 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $18 |
| 2026-04-28 | 智能手机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $18.9K |
| 2026-04-28 | OLED显示模组 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $14 |