Apple Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50,518 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH APPLE VIệT NAM

50,518
进口笔数
8,908
出口笔数
$7.38B
进口金额
$29.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
51
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $428.42M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.16M · 250 笔出口 $37.9K · 44 笔2023-11进口 $254.00M · 1,243 笔出口 $3.07M · 351 笔2023-12进口 $108.06M · 940 笔出口 $348.1K · 192 笔2024-01进口 $146.09M · 978 笔出口 $430.1K · 199 笔2024-02进口 $51.47M · 671 笔出口 $848.6K · 164 笔2024-03进口 $138.52M · 1,008 笔出口 $1.43M · 194 笔2024-04进口 $186.67M · 1,048 笔出口 $363.6K · 206 笔2024-05进口 $71.51M · 1,036 笔出口 $1.09M · 245 笔2024-06进口 $115.76M · 1,026 笔出口 $379.4K · 220 笔2024-07进口 $208.10M · 1,381 笔出口 $458.7K · 276 笔2024-08进口 $127.10M · 1,510 笔出口 $414.5K · 262 笔2024-09进口 $337.37M · 1,160 笔出口 $231.4K · 176 笔2024-10进口 $230.71M · 1,444 笔出口 $1.05M · 248 笔2024-11进口 $216.06M · 1,395 笔出口 $1.00M · 224 笔2024-12进口 $190.65M · 1,143 笔出口 $342.4K · 260 笔2025-01进口 $138.30M · 1,018 笔出口 $1.00M · 194 笔2025-02进口 $79.10M · 1,044 笔出口 $453.4K · 194 笔2025-03进口 $188.73M · 1,055 笔出口 $215.2K · 174 笔2025-04进口 $210.05M · 1,110 笔出口 $1.35M · 199 笔2025-05进口 $128.52M · 1,236 笔出口 $574.3K · 163 笔2025-06进口 $147.28M · 1,176 笔出口 $290.1K · 171 笔2025-07进口 $186.29M · 1,399 笔出口 $710.4K · 215 笔2025-08进口 $118.78M · 1,267 笔出口 $533.0K · 226 笔2025-09进口 $252.41M · 1,498 笔出口 $1.07M · 183 笔2025-10进口 $428.42M · 2,168 笔出口 $1.67M · 196 笔2025-11进口 $260.25M · 1,698 笔出口 $353.4K · 158 笔2025-12进口 $204.33M · 1,539 笔出口 $577.2K · 180 笔2026-01进口 $202.82M · 1,451 笔出口 $496.7K · 177 笔2026-02进口 $63.12M · 563 笔出口 $863.9K · 156 笔2026-03进口 $167.42M · 1,202 笔出口 $354.2K · 201 笔2026-04进口 $135.91M · 960 笔出口 $239.7K · 145 笔2026-05进口 $177.57M · 1,422 笔出口 $355.5K · 133 笔2026-06进口 $213.23M · 1,452 笔出口 $1.47M · 185 笔2026-07进口 $181.08M · 1,609 笔出口 $372.6K · 219 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2,16820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.16M · 250 笔出口 $37.9K · 44 笔2023-11进口 $254.00M · 1,243 笔出口 $3.07M · 351 笔2023-12进口 $108.06M · 940 笔出口 $348.1K · 192 笔2024-01进口 $146.09M · 978 笔出口 $430.1K · 199 笔2024-02进口 $51.47M · 671 笔出口 $848.6K · 164 笔2024-03进口 $138.52M · 1,008 笔出口 $1.43M · 194 笔2024-04进口 $186.67M · 1,048 笔出口 $363.6K · 206 笔2024-05进口 $71.51M · 1,036 笔出口 $1.09M · 245 笔2024-06进口 $115.76M · 1,026 笔出口 $379.4K · 220 笔2024-07进口 $208.10M · 1,381 笔出口 $458.7K · 276 笔2024-08进口 $127.10M · 1,510 笔出口 $414.5K · 262 笔2024-09进口 $337.37M · 1,160 笔出口 $231.4K · 176 笔2024-10进口 $230.71M · 1,444 笔出口 $1.05M · 248 笔2024-11进口 $216.06M · 1,395 笔出口 $1.00M · 224 笔2024-12进口 $190.65M · 1,143 笔出口 $342.4K · 260 笔2025-01进口 $138.30M · 1,018 笔出口 $1.00M · 194 笔2025-02进口 $79.10M · 1,044 笔出口 $453.4K · 194 笔2025-03进口 $188.73M · 1,055 笔出口 $215.2K · 174 笔2025-04进口 $210.05M · 1,110 笔出口 $1.35M · 199 笔2025-05进口 $128.52M · 1,236 笔出口 $574.3K · 163 笔2025-06进口 $147.28M · 1,176 笔出口 $290.1K · 171 笔2025-07进口 $186.29M · 1,399 笔出口 $710.4K · 215 笔2025-08进口 $118.78M · 1,267 笔出口 $533.0K · 226 笔2025-09进口 $252.41M · 1,498 笔出口 $1.07M · 183 笔2025-10进口 $428.42M · 2,168 笔出口 $1.67M · 196 笔2025-11进口 $260.25M · 1,698 笔出口 $353.4K · 158 笔2025-12进口 $204.33M · 1,539 笔出口 $577.2K · 180 笔2026-01进口 $202.82M · 1,451 笔出口 $496.7K · 177 笔2026-02进口 $63.12M · 563 笔出口 $863.9K · 156 笔2026-03进口 $167.42M · 1,202 笔出口 $354.2K · 201 笔2026-04进口 $135.91M · 960 笔出口 $239.7K · 145 笔2026-05进口 $177.57M · 1,422 笔出口 $355.5K · 133 笔2026-06进口 $213.23M · 1,452 笔出口 $1.47M · 185 笔2026-07进口 $181.08M · 1,609 笔出口 $372.6K · 219 笔

工商档案

企业注册号0313510827
企查查编码QVN3VVJBXE
成立日期2015-10-28
联系地址Phòng 901, Ngôi Nhà Đức Tại Tp. Hồ Chí Minh, số 33, đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APPLE VIỆT NAM
企业英文名称APPLE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)". Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842838236280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
851713智能手机
851762通信设备
847160自动数据处理输入输出单元
851830头戴耳机及耳塞
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
852492OLED显示模组
8473308471机器零件
852852非CRT电脑显示器

出口

HS 编码产品
852492OLED显示模组
852589其他电视摄像机
851713智能手机
8473308471机器零件
847160自动数据处理输入输出单元
852852非CRT电脑显示器
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47,842$7.30B
越南6,197$53.79M
印度122$18.97M
新加坡42$1.66M
泰国656$828.5K
韩国746$365.4K
乍得1$303.4K
西班牙1$95.2K
美国122$71.0K
日本4$45.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡7,911$26.25M
中国香港145$1.02M
中国239$626.5K
韩国160$564.5K
澳大利亚157$476.4K
日本186$207.4K
中国台湾97$115.6K
越南29$24.7K
泰国3$13.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apple South Asia Pte. Ltd.新加坡50,370$7.37B10公斤以下便携电脑、智能手机
K.P.P. Packaging Pte. Ltd.新加坡14$1.64M其他纺织制品、其他印刷品
MODERN SPACE HK LTD中国香港25$1.27M非办公金属家具、其他木家具
Secote Precision Electronic Co., Ltd.越南5$98.4K其他铝制品、其他钢铁制品
ARVATO SERVICES HONG KONG LTD中国香港10$72.5K带接头绝缘电线、教学演示仪器
Matrix Technologies GmbH德国5$25.1KX射线管、X射线装置及零件
Apple Inc.美国5$9.3K智能手机、通信设备零件
APPLE SOUTH ASIA PTE LTD C/O SCHENKER SINGAPORE PTE LTD新加坡6$5.6K瓦楞纸箱、自粘纸板
ARVATO HONG KONG LTD中国香港8$1.5K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Apple Inc.美国8$1.0K980710、10公斤以下便携电脑

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apple South Asia Pte. Ltd.新加坡8,884$29.28M通信设备零件、OLED显示模组
Uniden Vietnam Ltd.越南12$8.0K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Apple Asia LLC Taiwan Branch中国台湾1$1.9K10公斤以下便携电脑、智能手机
Apple Korea Ltd.韩国1$1.6K智能手机、静止变流器
Vietinak Co., Ltd.越南10$942非轻质石油、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 50,518)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他自动数据处理系统Apple South Asia Pte. Ltd.中国$1.4K
2026-07-3110公斤以下便携电脑Apple South Asia Pte. Ltd.中国$15.6K
2026-07-3110公斤以下便携电脑Apple South Asia Pte. Ltd.中国$1.7K
2026-07-31自动数据处理输入输出单元Apple South Asia Pte. Ltd.中国$33
2026-07-31智能手机Apple South Asia Pte. Ltd.中国$974.5K
2026-07-3110公斤以下便携电脑Apple South Asia Pte. Ltd.中国$3.2K
2026-07-31智能手机Apple South Asia Pte. Ltd.中国$328
2026-07-3110公斤以下便携电脑Apple South Asia Pte. Ltd.中国$2.0K
2026-07-3110公斤以下便携电脑Apple South Asia Pte. Ltd.中国$537
2026-07-31智能手机Apple South Asia Pte. Ltd.中国$228.2K

出口(共 8,908)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Apple South Asia Pte. Ltd.新加坡$107
2026-07-31其他塑料制品Apple South Asia Pte. Ltd.新加坡$127
2026-07-31其他塑料制品Apple South Asia Pte. Ltd.新加坡$100
2026-07-31其他塑料制品Apple South Asia Pte. Ltd.新加坡$239
2026-07-31其他塑料制品Apple South Asia Pte. Ltd.新加坡$100
2026-07-31其他塑料制品Apple South Asia Pte. Ltd.新加坡$100
2026-07-31智能手机Apple South Asia Pte. Ltd.新加坡$85
2026-07-31其他塑料制品Apple South Asia Pte. Ltd.新加坡$47
2026-07-31其他塑料制品Apple South Asia Pte. Ltd.新加坡$85
2026-07-31其他塑料制品Apple South Asia Pte. Ltd.新加坡$170

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Apple Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →