Le Nam Services and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV Và TM Lê NAM
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$96.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601576564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPS175P |
| 成立日期 | 2021-06-15 |
| 联系地址 | Số nhà 556, Tổ Dân Phố Trại, Phường Nam Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV VÀ TM LÊ NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 556, Tổ Dân Phố Trại, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84988999524 |
| 邮箱 | congtytnhhmtvlenam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $85.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 32 | $96.0K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $574 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | — | $574 |
| 2026-03-24 | 非数控磨床 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $96 |
| 2026-03-24 | 金属订书钉 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $11 |
| 2026-03-24 | 油漆刷及滚筒 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $41 |
| 2026-03-24 | 自攻螺钉 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $13 |
| 2026-03-24 | 贱金属脚轮 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $405 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $301 |
| 2026-03-24 | 贱金属脚轮 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $294 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $258 |
| 2026-03-24 | 其他电动手工具 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $44 |