Vietnam Cooperative Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 精梳羊毛布≤200g/m²
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG TáC VIệT NAM
206
进口笔数
0
出口笔数
$68.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108540307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRB8DF1E |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | Số nhà 89 ngõ 41 Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG TÁC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 89 ngõ 41 Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0984907650 |
| 邮箱 | nguyenhuuuoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 511111 | 粗梳毛织物≤300克 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 600610 | 羊毛针织布 |
| 511119 | 厚重羊毛织物 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 520849 | 色织棉布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 202 | $67.9K |
| 中国 | 4 | $333 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drago S.p.A. | 意大利 | 188 | $53.4K | 精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物 |
| I.T.B. S.r.l. | 意大利 | 1 | $9.8K | 精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物 |
| GOLDEN CIRCLE TRADING LTD | 意大利 | 1 | $1.3K | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| Fratelli Tallia Di Delfino | 意大利 | 3 | $823 | 精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物 |
| Bmt Srl Div Tallia Di Delfino | 意大利 | 4 | $740 | 精梳羊毛布≤200g/m²、混纺粗梳毛织物 |
| Lanificio Fratelli Cerruti S.p.A. | 意大利 | 1 | $637 | 精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物 |
| C Tessile S.p.A. Div. Canclini | 意大利 | 1 | $466 | 色织棉布、漂白棉布 |
| C. Tessile S.p.A. | 意大利 | 1 | $407 | 彩色棉布100-200克、色织棉布 |
| Bmt Srl Tallia Di Delfino | 意大利 | 1 | $245 | 厚重羊毛织物 |
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96 | 其他钢铁制品、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精梳羊毛布≤200g/m² | DRAGO S.P.A | 意大利 | $105 |
| 2026-04-29 | 精梳羊毛布≤200g/m² | DRAGO S.P.A | 意大利 | $105 |
| 2026-04-22 | 精梳羊毛布≤200g/m² | DRAGO S.P.A | 意大利 | $100 |
| 2026-04-22 | 精梳羊毛布≤200g/m² | DRAGO S.P.A | 意大利 | $100 |
| 2026-04-21 | 精梳羊毛布≤200g/m² | DRAGO S.P.A | 意大利 | $61 |
| 2026-04-21 | 精梳羊毛布≤200g/m² | DRAGO S.P.A | 意大利 | $61 |
| 2026-04-16 | 彩色棉布100-200克 | C. TESSILE SPA | 意大利 | $71 |
| 2026-04-16 | 精梳羊毛布≤200g/m² | DRAGO S.P.A | 意大利 | $84 |
| 2026-04-16 | 彩色棉布100-200克 | C. TESSILE SPA | 意大利 | $71 |
| 2026-04-16 | 厚重羊毛织物 | DRAGO S.P.A | 意大利 | $25 |