Vietnam Cooperative Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 精梳羊毛布≤200g/m²

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG TáC VIệT NAM

206
进口笔数
0
出口笔数
$68.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $470 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $361 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $483 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $888 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $455 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $489 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $284 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $550 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $724 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $449 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $586 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $470 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $361 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $483 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $888 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $455 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $489 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $284 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $550 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $724 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $449 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $586 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108540307
企查查编码QVNRB8DF1E
成立日期2018-12-07
联系地址Số nhà 89 ngõ 41 Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG TÁC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 89 ngõ 41 Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话0984907650
邮箱nguyenhuuuoc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
511211精梳羊毛布≤200g/m²
511219厚重羊毛织物
511290混纺精梳毛织物
530929亚麻布<85%
511111粗梳毛织物≤300克
530919其他亚麻织物
600610羊毛针织布
511119厚重羊毛织物
520842彩色棉布100-200克
520849色织棉布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利202$67.9K
中国4$333

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Drago S.p.A.意大利188$53.4K精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物
I.T.B. S.r.l.意大利1$9.8K精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物
GOLDEN CIRCLE TRADING LTD意大利1$1.3K精梳羊毛布≤200g/m²
Fratelli Tallia Di Delfino意大利3$823精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物
Bmt Srl Div Tallia Di Delfino意大利4$740精梳羊毛布≤200g/m²、混纺粗梳毛织物
Lanificio Fratelli Cerruti S.p.A.意大利1$637精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物
C Tessile S.p.A. Div. Canclini意大利1$466色织棉布、漂白棉布
C. Tessile S.p.A.意大利1$407彩色棉布100-200克、色织棉布
Bmt Srl Tallia Di Delfino意大利1$245厚重羊毛织物
Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd.中国2$96其他钢铁制品、变压器零件

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29精梳羊毛布≤200g/m²DRAGO S.P.A意大利$105
2026-04-29精梳羊毛布≤200g/m²DRAGO S.P.A意大利$105
2026-04-22精梳羊毛布≤200g/m²DRAGO S.P.A意大利$100
2026-04-22精梳羊毛布≤200g/m²DRAGO S.P.A意大利$100
2026-04-21精梳羊毛布≤200g/m²DRAGO S.P.A意大利$61
2026-04-21精梳羊毛布≤200g/m²DRAGO S.P.A意大利$61
2026-04-16彩色棉布100-200克C. TESSILE SPA意大利$71
2026-04-16精梳羊毛布≤200g/m²DRAGO S.P.A意大利$84
2026-04-16彩色棉布100-200克C. TESSILE SPA意大利$71
2026-04-16厚重羊毛织物DRAGO S.P.A意大利$25

相关企业 · 同类产品

Vietnam Cooperative Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →