LONG PHAT COMPUTER & ELECTRONIC CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử - TIN HọC LONG PHáT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$24.8K
出口金额
—
最近进口
2024-06-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000602989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68TG8K2 |
| 成立日期 | 2009-04-16 |
| 联系地址 | 265 Tiểu La, Thị Trấn Hà Lam, Huyện Thăng Bình, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ - TIN HỌC LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | LONG PHAT COMPUTER AND ELECTRONIC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 265 Tiểu La, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản |
| 电话 | +842353674895 |
| 邮箱 | longphatcomputer@gmail.com |
| 官网 | longphatcomputer.com |
| 传真 | 05103674895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $24.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | 12 | $24.8K | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-06 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $1.6K |
| 2024-05-15 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $2.2K |
| 2024-04-26 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $553 |
| 2024-04-26 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $547 |
| 2024-04-17 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-04 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $2.5K |
| 2024-03-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $3.3K |
| 2024-03-01 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $934 |