CIT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cit
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$2.55M
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104220909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCGY9M4 |
| 成立日期 | 2009-10-16 |
| 联系地址 | Lô D07-Biệt thự BT8 Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CIT |
| 企业英文名称 | CIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A66 Lô nhà vườn, Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989855944 |
| 邮箱 | cit@cit.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $2.55M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 60 | $2.52M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.9K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 存储单元 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $397 |
| 2026-03-26 | 非CRT电脑显示器 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $680 |
| 2026-03-26 | 存储单元 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 通信设备零件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 通信设备零件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-03-26 | 存储单元 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 10公斤以下便携电脑 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 存储单元 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 非CRT电脑显示器 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $251 |