Spring Permanent Computer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3,872 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Tính Vĩnh Xuân
3,872
进口笔数
651
出口笔数
$321.26M
进口金额
$5.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
72
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100516045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGE94K0 |
| 成立日期 | 1997-02-28 |
| 联系地址 | Số 39 Trần Quốc Toản, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY TÍNH VĨNH XUÂN |
| 企业英文名称 | SPRING PERMANENT COMPUTER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39 Trần Quốc Toản, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842439439121 |
| 邮箱 | spc@vinhxuan.vn |
| 传真 | +842439434137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,317 | $189.87M |
| 泰国 | 573 | $51.08M |
| 中国台湾 | 1,280 | $38.67M |
| 越南 | 414 | $22.11M |
| 马来西亚 | 506 | $17.57M |
| 韩国 | 28 | $973.2K |
| 日本 | 25 | $450.8K |
| 美国 | 13 | $343.7K |
| 新加坡 | 3 | $167.9K |
| 印度尼西亚 | 10 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $2.26M |
| 中国台湾 | 284 | $1.47M |
| 中国香港 | 158 | $522.4K |
| 柬埔寨 | 14 | $274.4K |
| 新加坡 | 74 | $267.5K |
| 马来西亚 | 70 | $204.1K |
| 印度 | 2 | $160.9K |
| 英国 | 17 | $150.5K |
| 爱尔兰 | 14 | $148.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $111.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Western Digital (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 664 | $63.13M | 存储单元、固态存储设备 |
| ASUS Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 499 | $39.81M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Micro Star International Co., Ltd. | 越南 | 162 | $29.39M | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Micro Star International Co., Ltd. | 中国 | 134 | $24.50M | 10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器 |
| KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 199 | $21.82M | 固态存储设备、存储单元 |
| SanDisk Storage Pte. Ltd. | 新加坡 | 253 | $20.88M | 存储单元、固态存储设备 |
| Kingston Technology International Ltd. | 中国 | 152 | $14.36M | 8471机器零件、存储单元 |
| Corsair Holdings (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 250 | $8.43M | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | 182 | $8.20M | 固态存储设备、8471机器零件 |
| CORSAIR COMPONENTS LTD | 中国台湾 | 212 | $5.70M | 8471机器零件、存储单元 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 45 | $360.1K | 固态存储设备、存储单元 |
| Corsair Holdings (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 59 | $328.1K | 静止变流器、其他风扇 |
| CORSAIR COMPONENTS LTD | 中国台湾 | 44 | $323.7K | 静止变流器、其他风扇 |
| Innovision Multimedia Ltd. | 中国 | 63 | $315.1K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| SanDisk Storage Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $298.8K | 固态存储设备、存储单元 |
| PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | 63 | $264.5K | 8471机器零件、存储单元 |
| SAPPHIRE TECHNOLOGY LIMITED | 61 | $101.3K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 | |
| Kioxia Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $100.0K | 固态存储设备、存储单元 |
| APACER TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 32 | $95.5K | 8471机器零件、存储单元 |
| KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 30 | $89.5K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3,872)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 存储单元 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $140 |
| 2026-07-31 | 8471机器零件 | Lexar Co., Ltd. | 中国台湾 | $170.0K |
| 2026-07-31 | 8471机器零件 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $120 |
| 2026-07-31 | 存储单元 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 固态存储设备 | Lexar Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-31 | 存储单元 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国 | $760 |
| 2026-07-31 | 8471机器零件 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $60 |
| 2026-07-31 | 其他自动数据处理部件 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-31 | 存储单元 | Lexar Co., Ltd. | 中国 | $97.5K |
| 2026-07-31 | 存储单元 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $106 |
出口(共 651)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 8471机器零件 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $200 |
| 2026-07-30 | 存储单元 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $203 |
| 2026-07-30 | 存储单元 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $69 |
| 2026-07-30 | 存储单元 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $203 |
| 2026-07-30 | 存储单元 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $35 |
| 2026-07-30 | 8471机器零件 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $226 |
| 2026-07-30 | 存储单元 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $35 |
| 2026-07-30 | 存储单元 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $281 |
| 2026-07-30 | 存储单元 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $281 |
| 2026-07-29 | 静止变流器 | CORSAIR COMPONENTS LIMITED | 英国 | $595 |