Best Friend Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 木材锯床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BEST FRIEND

24
进口笔数
11
出口笔数
$915.5K
进口金额
$316.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-04-25
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.5K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-04进口 $157.2K · 3 笔出口 $116.0K · 2 笔2025-05进口 $122.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.5K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-04进口 $157.2K · 3 笔出口 $116.0K · 2 笔2025-05进口 $122.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703143092
企查查编码QVN09A0GPW
成立日期2023-07-27
联系地址Thửa đất số 1267, Tờ bản đồ số 44, Đường Khánh Bình 09, Khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BEST FRIEND
企业英文名称BEST FRIEND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 55, Tờ bản đồ số 33, Đường ĐT-747B, Khu phố Khánh Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话0922682682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846591木材锯床
440399其他粗加工木材
440391橡木原木
440890其他薄木板
481190其他涂布纸
841935工业干燥机
842720非电动叉车
846150金属切割锯
391721乙烯聚合物硬管
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
440220果壳木炭
140490其他植物产品
391610乙烯聚合物棒材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$599.0K
美国6$237.1K
法国1$79.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$313.6K
越南1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd.中国8$270.9K其他粗加工木材、其他薄木板
DL YR Logistics Co., Ltd.中国1$159.4K造纸机械零件、纸容器制造机
Hong Kong Nada International Imp & Exp Co., Ltd.美国3$157.2K橡木原木、其他粗加工木材
Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd.比利时1$79.5K其他粗加工木材
Suzhou Yaohua Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$78.1K木材锯床、工业干燥机
Allrita Supply Chain Management Pte. Ltd.新加坡2$61.9K橡木原木
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国2$38.4K银首饰、轻型商用车轮胎
Zhejiang Bona Wood Industry Co., Ltd.中国1$30.2K6mm以上松木、多功能木工机床
M. Bohlke Veneer Corp.美国1$18.0K其他薄木板、橡木原木
Yicheng Technology Development Co., Ltd.中国1$13.1K其他木工机床、其他薄木板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Shanshu E-Commerce Co., Ltd.中国8$261.4K果壳木炭、活性碳
Fujian Abundant In Ronghe Import & Export Co., Ltd.中国1$51.7K果壳木炭
Picheir Enterprise (Xiamen) Co., Ltd.越南1$2.8K其他植物产品
Taishan Home Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$449乙烯聚合物棒材

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16工业干燥机DL YR LOGISTICS CO.,LTD中国$79.7K
2026-04-16工业干燥机DL YR LOGISTICS CO.,LTD中国$79.7K
2026-03-04工业干燥机HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD中国$39.9K
2026-03-04工业干燥机HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD中国$39.9K
2025-10-02其他薄木板YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$13.1K
2025-08-25木材锯床HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD中国$16.7K
2025-08-25非电动叉车SUZHOU YAOHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$26.5K
2025-08-25非电动叉车SUZHOU YAOHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$19.1K
2025-08-25木材锯床HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD中国$722
2025-08-25吸尘器零件HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD中国$139

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-25果壳木炭XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD中国$64.3K
2025-04-22果壳木炭FUJIAN ABUNDANT IN RONGHE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$51.7K
2025-03-28果壳木炭XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD中国$27.9K
2025-03-21乙烯聚合物棒材TAISHAN HOME IMPORE & EXPORT TRADING CO LTD中国$449
2025-02-25其他植物产品PICHEIR ENTERPRISE (XIAMEN) CO LTD越南$2.8K
2024-08-08果壳木炭XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD中国$80.2K
2024-07-19果壳木炭XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD中国$34.4K
2024-05-16果壳木炭XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD中国$27.6K
2024-05-16果壳木炭XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD中国$9.1K
2024-05-15果壳木炭XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD中国$9.1K

相关企业 · 同类产品

Best Friend Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →