Best Friend Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BEST FRIEND
24
进口笔数
11
出口笔数
$915.5K
进口金额
$316.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-04-25
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703143092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09A0GPW |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1267, Tờ bản đồ số 44, Đường Khánh Bình 09, Khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BEST FRIEND |
| 企业英文名称 | BEST FRIEND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 55, Tờ bản đồ số 33, Đường ĐT-747B, Khu phố Khánh Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0922682682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $599.0K |
| 美国 | 6 | $237.1K |
| 法国 | 1 | $79.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $313.6K |
| 越南 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $270.9K | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
| DL YR Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $159.4K | 造纸机械零件、纸容器制造机 |
| Hong Kong Nada International Imp & Exp Co., Ltd. | 美国 | 3 | $157.2K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $79.5K | 其他粗加工木材 |
| Suzhou Yaohua Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.1K | 木材锯床、工业干燥机 |
| Allrita Supply Chain Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $61.9K | 橡木原木 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Zhejiang Bona Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 6mm以上松木、多功能木工机床 |
| M. Bohlke Veneer Corp. | 美国 | 1 | $18.0K | 其他薄木板、橡木原木 |
| Yicheng Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他木工机床、其他薄木板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Shanshu E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 8 | $261.4K | 果壳木炭、活性碳 |
| Fujian Abundant In Ronghe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.7K | 果壳木炭 |
| Picheir Enterprise (Xiamen) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他植物产品 |
| Taishan Home Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $449 | 乙烯聚合物棒材 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 工业干燥机 | DL YR LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $79.7K |
| 2026-04-16 | 工业干燥机 | DL YR LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $79.7K |
| 2026-03-04 | 工业干燥机 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2026-03-04 | 工业干燥机 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2025-10-02 | 其他薄木板 | YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-08-25 | 木材锯床 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-08-25 | 非电动叉车 | SUZHOU YAOHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-08-25 | 非电动叉车 | SUZHOU YAOHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-08-25 | 木材锯床 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $722 |
| 2025-08-25 | 吸尘器零件 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $139 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 果壳木炭 | XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD | 中国 | $64.3K |
| 2025-04-22 | 果壳木炭 | FUJIAN ABUNDANT IN RONGHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2025-03-28 | 果壳木炭 | XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-03-21 | 乙烯聚合物棒材 | TAISHAN HOME IMPORE & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $449 |
| 2025-02-25 | 其他植物产品 | PICHEIR ENTERPRISE (XIAMEN) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-08-08 | 果壳木炭 | XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD | 中国 | $80.2K |
| 2024-07-19 | 果壳木炭 | XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2024-05-16 | 果壳木炭 | XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2024-05-16 | 果壳木炭 | XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-05-15 | 果壳木炭 | XIAMEN SHANSHU E COMMERCE CO LTD | 中国 | $9.1K |