Dai Phuc Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 795 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Phúc Vinh
- 邮箱9
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
795
进口笔数
19
出口笔数
$23.80M
进口金额
$178.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-13
最近出口
94
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600974909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKK57R2 |
| 成立日期 | 2008-01-22 |
| 联系地址 | số 343, đường Điểu Xiển, tổ 8, khu phố 9, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÚC VINH |
| 企业英文名称 | DAI PHUC VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 343, đường Điểu Xiển, khu phố 22, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02513602262 |
| 传真 | 02512607477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 750 | $22.22M |
| 中国台湾 | 45 | $1.58M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $60.9K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 84 | $3.06M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Foshan AT Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 91 | $2.98M | 木工机床、其他木工机床 |
| Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 63 | $2.32M | 其他木工机床、不锈钢洗涤槽 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.47M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yantai Jiahui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.24M | 其他木工机床、木材锯床 |
| Foshan Yi Long Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $880.5K | 木工机床、8464机器零件 |
| Foshan City Wealth International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $671.6K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Qingdao Prosperous Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $569.2K | 木材研磨机、工业机器人 |
| Guangdong Shunde Minghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $460.9K | 木材锯床、木工机床 |
| Jaya International Co., Ltd. | 中国 | 28 | $456.7K | 其他木工机床、木材锯床 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SUNMORE VIET NAM (MST: 3700850537) | 越南 | 4 | $116.6K | 其他木工机床、1000伏以下插头插座 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 5 | $35.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 4 | $7.6K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| Hi Tech Wires Asia Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 木材锯床 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 795)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 木工机床 | Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $47.4K |
| 2026-06-29 | 其他木工机床 | Jaya International Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 其他木工机床 | Jaya International Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2026-06-29 | 其他木工机床 | Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-06-29 | 木材研磨机 | Jaya International Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 木材研磨机 | Jaya International Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-26 | 包装机械 | Foshan Strongers Machinery Co., Ltd. | 中国 | $23.8K |
| 2026-06-26 | 木材钻孔机 | Foshan AT Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $39.6K |
| 2026-06-26 | 木工机床 | Foshan AT Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-06-26 | 木材锯床 | Foshan City Wealth International Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.2K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 木工机床 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 木工机床 | CONG TY TNHH SUNMORE VIET NAM (MST: 3700850537) | — | $17.1K |
| 2026-03-03 | 木材研磨机 | CONG TY TNHH SUNMORE VIET NAM (MST: 3700850537) | — | $549 |
| 2026-03-03 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH SUNMORE VIET NAM (MST: 3700850537) | — | $7.4K |
| 2026-03-03 | 木材钻孔机 | CONG TY TNHH SUNMORE VIET NAM (MST: 3700850537) | — | $4.5K |
| 2026-03-03 | 其他金属成型机 | CONG TY TNHH SUNMORE VIET NAM (MST: 3700850537) | — | $1.8K |
| 2026-03-03 | 木材研磨机 | CONG TY TNHH SUNMORE VIET NAM (MST: 3700850537) | — | $1.7K |
| 2026-03-03 | 木工机床 | CONG TY TNHH SUNMORE VIET NAM (MST: 3700850537) | — | $18.7K |
| 2026-03-03 | 木工机床 | CONG TY TNHH SUNMORE VIET NAM (MST: 3700850537) | — | $44.6K |
| 2026-03-03 | 木材钻孔机 | CONG TY TNHH SUNMORE VIET NAM (MST: 3700850537) | — | $4.2K |