HUYBAO TRADING INVESTMENT COMPANY
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$157.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313258818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYM837A |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | 386/3i Lê Văn Sĩ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY BẢO |
| 企业英文名称 | HUY BAO INVESTMENT PRODUCTION COMMERCIAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 386/3i Lê Văn Sĩ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 091444132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $157.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 29a66a80635f9cc62294601afbd48a82 | 1 | $67.4K | ||
| ASASRAMA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $49.5K | 其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
| INFINITY RECYCLING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $22.9K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| WARISAN IMPIAN MAJU SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $17.8K | ABS共聚物、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他乙烯聚合物 | — | 马来西亚 | $19.9K |
| 2025-12-09 | 其他乙烯聚合物 | ASASRAMA SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2025-10-29 | 其他乙烯聚合物 | ASASRAMA SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2025-10-27 | 其他乙烯聚合物 | — | 马来西亚 | $31.5K |
| 2025-10-23 | 其他乙烯聚合物 | WARISAN IMPIAN MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $17.8K |
| 2025-09-04 | 其他乙烯聚合物 | ASASRAMA SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2025-09-02 | 其他乙烯聚合物 | ASASRAMA SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2025-09-02 | 其他乙烯聚合物 | INFINITY RECYCLING SDN BHD | 马来西亚 | $22.9K |
| 2025-07-21 | 其他乙烯聚合物 | TEGUH JAYA POLYMER SDN BHD | 马来西亚 | $16.0K |
| 2025-06-05 | 其他乙烯聚合物 | ASASRAMA SDN BHD | 马来西亚 | $35.6K |