Willkai Window Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WILLKAI WINDOW
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315583549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP22HEF |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | 333/18H Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WILLKAI WINDOW |
| 企业英文名称 | WILLKAI WINDOW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 333/18H Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối vời ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983118303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alloy Solutions Asia Ltd. | 泰国 | 3 | $7.1K | 铝制结构体及部件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 铝制结构体及部件 | Alloy Solutions Asia Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 铝制结构体及部件 | Alloy Solutions Asia Ltd. | 泰国 | $256 |
| 2026-04-01 | 铝制结构体及部件 | Alloy Solutions Asia Ltd. | 泰国 | $85 |
| 2026-04-01 | 铝制结构体及部件 | Alloy Solutions Asia Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 铝制结构体及部件 | Alloy Solutions Asia Ltd. | 泰国 | $292 |
| 2026-04-01 | 铝制结构体及部件 | Alloy Solutions Asia Ltd. | 泰国 | $292 |
| 2026-04-01 | 铝制结构体及部件 | Alloy Solutions Asia Ltd. | 泰国 | $256 |
| 2026-04-01 | 铝制结构体及部件 | Alloy Solutions Asia Ltd. | 泰国 | $85 |
| 2025-06-02 | 铝制结构体及部件 | Alloy Solutions Asia Ltd. | 泰国 | $203 |
| 2025-06-02 | 铝制结构体及部件 | Alloy Solutions Asia Ltd. | 泰国 | $333 |