Tan Binh Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板
越南 · 非在业
0
进口笔数
141
出口笔数
$0
进口金额
$452.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302326417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1WD71T |
| 成立日期 | 2001-06-04 |
| 联系地址 | 52 Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ DẠY NGHỀ TÂN BÌNH |
| 企业英文名称 | tan binh trading & services co.,ltd |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ lao động; dịch vụ thương mại. Đại lý ký gửi hàng hóa. Mua bán máy vi tính và linh kiện. Dịch vụ cho thuê, bảo trì, sửa chữa, cài đặt máy vi tính. Mua bán nước giải khát, lương thực - thực phẩm. Dịch vụ đánh máy, photocopy, soạn thảo văn bản (trừ kinh doanh dịch vụ pháp lý). Dệt may công nghiệp./.Bổ sung ngành : Kinh doanh nhà. Xây dựng dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, cầu đường. San lấp mặt bằng. Xây lắp điện hạ thế đến 35KV. Nuôi trồng thủy hải sản; trồng trọt, chăn nuôi; trồng, khai thác, mua bán cừ, tràm, gỗ. Dịch vụ quảng cáo, khoan giếng, cắt bê tông, tiếp thị; giao nhận hàng hóa; vận chuyển hành khách bằng đường thủy - bộ. Đại lý bưu điện; đại lý xăng dầu (chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Mua bán hàng kim khí điện máy, máy móc phục vụ ngành công - nông nghiệp, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), vật liệu xây dựng, phế liệu, xe ô tô - xe gắn máy - xe chuyên dùng và phụ tùng xe các loại, vải sợi, văn phòng phẩm, hàng trang trí nội thất, điện lạnh, đồ gốm, sành - sứ, nhựa, nhôm, nhựa đường, mủ cao su; thiết vị viễn thông, thiết bị y tế (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật), thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị văn phòng, hàng lưu niệm, máy in và thiết bị máy móc ngành in, linh kiện điện tử, thuốc lá sợi, thuốc lá lá; thuốc lá thành phẩm và gas (chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật), đầu lọc, bánh kẹo, đồ hộp, hàng nông sản, hóa mỹ phẩm, kim loại màu, đồng hồ, mắt kiếng, dụng cụ thể thao, giầy - dép, mũ, túi xách, cặp, vali, hàng sơn mài, mỹ nghệ, đồ chơi điện tử. Gia công hàng may mặc; sản xuất và mua bán hàng mộc gia dụng, nhà tiền chế; sản xuất, đóng gói bao bì; in bao bì (phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật). Khai thác khoáng sản : đất, cát, đá, sỏi (chỉ hoạt động khi được cấp giấy phép theo quy định của pháp luật). Tư vấn đầu tư; tư vấn xây dựng (trừ kinh doanh thiết kế công trình). Thiết kế, tạo mẫu, đóng sách, bế hộp, cán màng gia công. Đào tạo dạy nghề. Nạo vét kênh mương, cống rãnh. Vệ sinh công nghiệp. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $452.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 116 | $412.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $37.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DKE International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他硫化橡胶制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $100 |
| 2026-01-30 | 印刷标签 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $30 |
| 2026-01-30 | 非针织手套 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $13 |
| 2026-01-30 | 绘图仪器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $34 |
| 2026-01-30 | 清洁用布 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $259 |
| 2026-01-30 | 棉絮制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $520 |
| 2026-01-30 | 非针织手套 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $18 |
| 2026-01-30 | 未涂布加工纤维纸板 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $122 |
| 2026-01-30 | 硬质橡胶制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $292 |