Tan Binh Trading and Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板

越南 · 非在业

0
进口笔数
141
出口笔数
$0
进口金额
$452.1K
出口金额
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302326417
企查查编码QVND1WD71T
成立日期2001-06-04
联系地址52 Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ DẠY NGHỀ TÂN BÌNH
企业英文名称tan binh trading & services co.,ltd
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址52 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Dịch vụ lao động; dịch vụ thương mại. Đại lý ký gửi hàng hóa. Mua bán máy vi tính và linh kiện. Dịch vụ cho thuê, bảo trì, sửa chữa, cài đặt máy vi tính. Mua bán nước giải khát, lương thực - thực phẩm. Dịch vụ đánh máy, photocopy, soạn thảo văn bản (trừ kinh doanh dịch vụ pháp lý). Dệt may công nghiệp./.Bổ sung ngành : Kinh doanh nhà. Xây dựng dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, cầu đường. San lấp mặt bằng. Xây lắp điện hạ thế đến 35KV. Nuôi trồng thủy hải sản; trồng trọt, chăn nuôi; trồng, khai thác, mua bán cừ, tràm, gỗ. Dịch vụ quảng cáo, khoan giếng, cắt bê tông, tiếp thị; giao nhận hàng hóa; vận chuyển hành khách bằng đường thủy - bộ. Đại lý bưu điện; đại lý xăng dầu (chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Mua bán hàng kim khí điện máy, máy móc phục vụ ngành công - nông nghiệp, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), vật liệu xây dựng, phế liệu, xe ô tô - xe gắn máy - xe chuyên dùng và phụ tùng xe các loại, vải sợi, văn phòng phẩm, hàng trang trí nội thất, điện lạnh, đồ gốm, sành - sứ, nhựa, nhôm, nhựa đường, mủ cao su; thiết vị viễn thông, thiết bị y tế (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật), thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị văn phòng, hàng lưu niệm, máy in và thiết bị máy móc ngành in, linh kiện điện tử, thuốc lá sợi, thuốc lá lá; thuốc lá thành phẩm và gas (chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật), đầu lọc, bánh kẹo, đồ hộp, hàng nông sản, hóa mỹ phẩm, kim loại màu, đồng hồ, mắt kiếng, dụng cụ thể thao, giầy - dép, mũ, túi xách, cặp, vali, hàng sơn mài, mỹ nghệ, đồ chơi điện tử. Gia công hàng may mặc; sản xuất và mua bán hàng mộc gia dụng, nhà tiền chế; sản xuất, đóng gói bao bì; in bao bì (phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật). Khai thác khoáng sản : đất, cát, đá, sỏi (chỉ hoạt động khi được cấp giấy phép theo quy định của pháp luật). Tư vấn đầu tư; tư vấn xây dựng (trừ kinh doanh thiết kế công trình). Thiết kế, tạo mẫu, đóng sách, bế hộp, cán màng gia công. Đào tạo dạy nghề. Nạo vét kênh mương, cống rãnh. Vệ sinh công nghiệp.
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
480269未涂布加工纤维纸板
392690其他塑料制品
621600非针织手套
401700硬质橡胶制品
630710清洁用布
901720绘图仪器
560121棉絮制品
401699其他硫化橡胶制品
392099其他塑料片材
392590其他塑料建材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南141$452.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南116$412.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南23$37.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
DKE International Co., Ltd.越南2$1.4K塑料包装箱、其他泡沫塑料

近期贸易明细

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30其他硫化橡胶制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$100
2026-01-30印刷标签BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$30
2026-01-30非针织手套BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$13
2026-01-30绘图仪器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$34
2026-01-30清洁用布BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$259
2026-01-30棉絮制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$520
2026-01-30非针织手套BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$18
2026-01-30未涂布加工纤维纸板BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$2.2K
2026-01-30其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$122
2026-01-30硬质橡胶制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$292

相关企业 · 同类产品

Tan Binh Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →