Nam Phuong Vi Na Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,473 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nam Phương Vi Na
565
进口笔数
3,473
出口笔数
$25.17M
进口金额
$31.83M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
105
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602499712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PMM8Y7 |
| 成立日期 | 2011-05-20 |
| 联系地址 | Số 252, Ấp Lộ Đức (trong khuôn viên Công ty TNHH Đại Huy Hoàng), Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NAM PHƯƠNG VI NA |
| 企业英文名称 | NAM PHƯƠNG VI NA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 252, Ấp Lộ Đức (trong khuôn viên Công ty TNHH Đại Huy Hoà, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 02513989752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 151 | $9.91M |
| 越南 | 306 | $8.73M |
| 中国 | 114 | $6.03M |
| 印度尼西亚 | 11 | $341.4K |
| 意大利 | 4 | $105.3K |
| 匈牙利 | 4 | $52.8K |
| 西班牙 | 4 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,974 | $25.03M |
| 中国香港 | 400 | $2.89M |
| 印度尼西亚 | 719 | $2.60M |
| 柬埔寨 | 153 | $563.2K |
| 印度 | 83 | $215.1K |
| 泰国 | 22 | $205.3K |
| 孟加拉国 | 28 | $121.5K |
| 中国 | 23 | $57.3K |
| 秘鲁 | 7 | $29.7K |
| 萨尔瓦多 | 8 | $25.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phuong Vi Na Co., Ltd. | 越南 | 51 | $6.52M | 未涂布加工纤维纸板、纸制包装容器 |
| Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 孟加拉国 | 126 | $4.72M | 40厘米以下纸袋、上光透明纸 |
| NIBONG TEBAL PAPER MILL SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $4.41M | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 马来西亚 | 89 | $3.20M | 未涂布瓦楞纸 |
| Le Duy Hung Packaging Co., Ltd. | 越南 | 121 | $2.22M | 未涂布纸≤150克 |
| Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | 82 | $1.49M | 未涂布加工纤维纸板、纸制包装容器 |
| K One Paper Ltd. | 马来西亚 | 24 | $1.24M | 未涂布瓦楞纸 |
| K One Paper Ltd. | 越南 | 40 | $745.8K | 未涂布纸≤150克 |
| K One Paper Ltd. | 中国 | 6 | $304.0K | 未涂布瓦楞纸 |
| Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $90.1K | 未涂布瓦楞纸 |
下游采购商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | 854 | $9.47M | 未涂布加工纤维纸板、纸制包装容器 |
| K One Paper Ltd. | 越南 | 148 | $4.12M | 未涂布加工纤维纸板、未涂布纸≤150克 |
| Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 孟加拉国 | 382 | $2.78M | 未涂布加工纤维纸板、未涂布纸≤150克 |
| K One Paper Ltd. | 印度尼西亚 | 186 | $1.65M | 未涂布加工纤维纸板、未涂布纸≤150克 |
| Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 527 | $934.0K | 未涂布加工纤维纸板、纸制包装容器 |
| Champion Glory Trading Ltd. | 越南 | 116 | $823.3K | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 148 | $544.2K | 纸制包装容器、未涂布加工纤维纸板 |
| An Giang Samho Co., Ltd. | 越南 | 87 | $470.5K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Vietnam Samho Co., Ltd. | 越南 | 74 | $411.4K | 聚酯短纤织物、鞋靴零件 |
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 151 | $351.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 565)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-06-24 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-06-23 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-06-16 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-06-12 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-06-08 | 未涂布瓦楞纸 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 马来西亚 | $21.6K |
| 2026-06-08 | 未涂布瓦楞纸 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 马来西亚 | $22.8K |
| 2026-06-05 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-06-01 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-05-27 | 未涂布瓦楞纸 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 马来西亚 | $21.5K |
出口(共 3,473)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未涂布加工纤维纸板 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $115 |
| 2026-06-30 | 未涂布加工纤维纸板 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $4.2K |
| 2026-06-30 | 未涂布加工纤维纸板 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $51 |
| 2026-06-30 | 未涂布加工纤维纸板 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $705 |
| 2026-06-30 | 未涂布加工纤维纸板 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $191 |
| 2026-06-30 | 纸制包装容器 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $21 |
| 2026-06-30 | 未涂布加工纤维纸板 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $429 |
| 2026-06-30 | 纸制包装容器 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $291 |
| 2026-06-30 | 未涂布加工纤维纸板 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 未涂布加工纤维纸板 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $77 |