Nam Phuong Vi Na Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,473 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nam Phương Vi Na

565
进口笔数
3,473
出口笔数
$25.17M
进口金额
$31.83M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
105
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.36M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.3K · 4 笔出口 $153.0K · 24 笔2023-10进口 $274.5K · 12 笔出口 $890.6K · 120 笔2023-11进口 $306.5K · 14 笔出口 $849.6K · 112 笔2023-12进口 $432.4K · 17 笔出口 $569.4K · 85 笔2024-01进口 $434.2K · 17 笔出口 $783.0K · 121 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $419.8K · 58 笔2024-03进口 $625.5K · 17 笔出口 $731.3K · 98 笔2024-04进口 $199.9K · 7 笔出口 $534.7K · 94 笔2024-05进口 $1.13M · 13 笔出口 $1.48M · 124 笔2024-06进口 $1.26M · 18 笔出口 $1.45M · 93 笔2024-07进口 $252.7K · 9 笔出口 $637.9K · 108 笔2024-08进口 $92.1K · 3 笔出口 $661.1K · 91 笔2024-09进口 $509.7K · 16 笔出口 $627.2K · 97 笔2024-10进口 $287.2K · 11 笔出口 $624.0K · 105 笔2024-11进口 $497.7K · 18 笔出口 $623.5K · 92 笔2024-12进口 $435.6K · 16 笔出口 $519.9K · 87 笔2025-01进口 $420.2K · 14 笔出口 $612.8K · 90 笔2025-02进口 $580.8K · 10 笔出口 $672.8K · 117 笔2025-03进口 $1.86M · 18 笔出口 $1.23M · 93 笔2025-04进口 $1.10M · 10 笔出口 $765.7K · 78 笔2025-05进口 $1.89M · 17 笔出口 $480.7K · 77 笔2025-06进口 $294.8K · 9 笔出口 $531.0K · 63 笔2025-07进口 $417.7K · 17 笔出口 $523.3K · 62 笔2025-08进口 $611.1K · 15 笔出口 $440.4K · 57 笔2025-09进口 $403.7K · 14 笔出口 $608.9K · 68 笔2025-10进口 $468.9K · 16 笔出口 $562.9K · 73 笔2025-11进口 $293.2K · 12 笔出口 $514.7K · 73 笔2025-12进口 $2.36M · 33 笔出口 $2.14M · 79 笔2026-01进口 $433.9K · 13 笔出口 $643.5K · 75 笔2026-02进口 $169.0K · 5 笔出口 $252.7K · 45 笔2026-03进口 $344.9K · 13 笔出口 $696.0K · 95 笔2026-04进口 $631.5K · 11 笔出口 $431.6K · 60 笔2026-05进口 $184.2K · 8 笔出口 $391.8K · 56 笔2026-06进口 $178.6K · 8 笔出口 $507.6K · 77 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.3K · 4 笔出口 $153.0K · 24 笔2023-10进口 $274.5K · 12 笔出口 $890.6K · 120 笔2023-11进口 $306.5K · 14 笔出口 $849.6K · 112 笔2023-12进口 $432.4K · 17 笔出口 $569.4K · 85 笔2024-01进口 $434.2K · 17 笔出口 $783.0K · 121 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $419.8K · 58 笔2024-03进口 $625.5K · 17 笔出口 $731.3K · 98 笔2024-04进口 $199.9K · 7 笔出口 $534.7K · 94 笔2024-05进口 $1.13M · 13 笔出口 $1.48M · 124 笔2024-06进口 $1.26M · 18 笔出口 $1.45M · 93 笔2024-07进口 $252.7K · 9 笔出口 $637.9K · 108 笔2024-08进口 $92.1K · 3 笔出口 $661.1K · 91 笔2024-09进口 $509.7K · 16 笔出口 $627.2K · 97 笔2024-10进口 $287.2K · 11 笔出口 $624.0K · 105 笔2024-11进口 $497.7K · 18 笔出口 $623.5K · 92 笔2024-12进口 $435.6K · 16 笔出口 $519.9K · 87 笔2025-01进口 $420.2K · 14 笔出口 $612.8K · 90 笔2025-02进口 $580.8K · 10 笔出口 $672.8K · 117 笔2025-03进口 $1.86M · 18 笔出口 $1.23M · 93 笔2025-04进口 $1.10M · 10 笔出口 $765.7K · 78 笔2025-05进口 $1.89M · 17 笔出口 $480.7K · 77 笔2025-06进口 $294.8K · 9 笔出口 $531.0K · 63 笔2025-07进口 $417.7K · 17 笔出口 $523.3K · 62 笔2025-08进口 $611.1K · 15 笔出口 $440.4K · 57 笔2025-09进口 $403.7K · 14 笔出口 $608.9K · 68 笔2025-10进口 $468.9K · 16 笔出口 $562.9K · 73 笔2025-11进口 $293.2K · 12 笔出口 $514.7K · 73 笔2025-12进口 $2.36M · 33 笔出口 $2.14M · 79 笔2026-01进口 $433.9K · 13 笔出口 $643.5K · 75 笔2026-02进口 $169.0K · 5 笔出口 $252.7K · 45 笔2026-03进口 $344.9K · 13 笔出口 $696.0K · 95 笔2026-04进口 $631.5K · 11 笔出口 $431.6K · 60 笔2026-05进口 $184.2K · 8 笔出口 $391.8K · 56 笔2026-06进口 $178.6K · 8 笔出口 $507.6K · 77 笔

工商档案

企业注册号3602499712
企查查编码QVN8PMM8Y7
成立日期2011-05-20
联系地址Số 252, Ấp Lộ Đức (trong khuôn viên Công ty TNHH Đại Huy Hoàng), Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NAM PHƯƠNG VI NA
企业英文名称NAM PHƯƠNG VI NA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 252, Ấp Lộ Đức (trong khuôn viên Công ty TNHH Đại Huy Hoà, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话02513989752
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480591未涂布纸≤150克
480519未涂布瓦楞纸
480640上光透明纸
844317凹版印刷机
480300纤维素卫生纸卷
844110纸张切割机
844180其他造纸机械
842010非金属滚压机
844319其他印刷机
481159塑料涂布纸板

出口

HS 编码产品
480269未涂布加工纤维纸板
481950纸制包装容器
480591未涂布纸≤150克
480262机械加工未涂布纸
844317凹版印刷机
480519未涂布瓦楞纸
480640上光透明纸
844110纸张切割机
482390其他纸制品
842010非金属滚压机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚151$9.91M
越南306$8.73M
中国114$6.03M
印度尼西亚11$341.4K
意大利4$105.3K
匈牙利4$52.8K
西班牙4$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,974$25.03M
中国香港400$2.89M
印度尼西亚719$2.60M
柬埔寨153$563.2K
印度83$215.1K
泰国22$205.3K
孟加拉国28$121.5K
中国23$57.3K
秘鲁7$29.7K
萨尔瓦多8$25.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Phuong Vi Na Co., Ltd.越南51$6.52M未涂布加工纤维纸板、纸制包装容器
Seaman Paper Asia Co., Ltd.孟加拉国126$4.72M40厘米以下纸袋、上光透明纸
NIBONG TEBAL PAPER MILL SDN BHD马来西亚15$4.41M纸手帕毛巾、卫生纸
Seaman Paper Asia Co., Ltd.马来西亚89$3.20M未涂布瓦楞纸
Le Duy Hung Packaging Co., Ltd.越南121$2.22M未涂布纸≤150克
Seaman Paper Asia Co., Ltd.越南82$1.49M未涂布加工纤维纸板、纸制包装容器
K One Paper Ltd.马来西亚24$1.24M未涂布瓦楞纸
K One Paper Ltd.越南40$745.8K未涂布纸≤150克
K One Paper Ltd.中国6$304.0K未涂布瓦楞纸
Seaman Paper Asia Co., Ltd.印度尼西亚3$90.1K未涂布瓦楞纸

下游采购商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seaman Paper Asia Co., Ltd.越南854$9.47M未涂布加工纤维纸板、纸制包装容器
K One Paper Ltd.越南148$4.12M未涂布加工纤维纸板、未涂布纸≤150克
Seaman Paper Asia Co., Ltd.孟加拉国382$2.78M未涂布加工纤维纸板、未涂布纸≤150克
K One Paper Ltd.印度尼西亚186$1.65M未涂布加工纤维纸板、未涂布纸≤150克
Seaman Paper Asia Co., Ltd.印度尼西亚527$934.0K未涂布加工纤维纸板、纸制包装容器
Champion Glory Trading Ltd.越南116$823.3K鞋靴零件、其他塑料片材
Seaman Paper Asia Co., Ltd.柬埔寨148$544.2K纸制包装容器、未涂布加工纤维纸板
An Giang Samho Co., Ltd.越南87$470.5K鞋靴零件、加工牛马皮革
Vietnam Samho Co., Ltd.越南74$411.4K聚酯短纤织物、鞋靴零件
Aiknit International Ltd.越南151$351.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 565)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30未涂布纸≤150克Seaman Paper Asia Co., Ltd.越南$19.2K
2026-06-24未涂布纸≤150克Seaman Paper Asia Co., Ltd.越南$19.2K
2026-06-23未涂布纸≤150克Seaman Paper Asia Co., Ltd.越南$19.2K
2026-06-16未涂布纸≤150克Seaman Paper Asia Co., Ltd.越南$19.2K
2026-06-12未涂布纸≤150克Seaman Paper Asia Co., Ltd.越南$19.2K
2026-06-08未涂布瓦楞纸Seaman Paper Asia Co., Ltd.马来西亚$21.6K
2026-06-08未涂布瓦楞纸Seaman Paper Asia Co., Ltd.马来西亚$22.8K
2026-06-05未涂布纸≤150克Seaman Paper Asia Co., Ltd.越南$19.2K
2026-06-01未涂布纸≤150克Seaman Paper Asia Co., Ltd.越南$19.2K
2026-05-27未涂布瓦楞纸Seaman Paper Asia Co., Ltd.马来西亚$21.5K

出口(共 3,473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30未涂布加工纤维纸板Seaman Paper Asia Co., Ltd.中国香港$115
2026-06-30未涂布加工纤维纸板Seaman Paper Asia Co., Ltd.中国香港$4.2K
2026-06-30未涂布加工纤维纸板Seaman Paper Asia Co., Ltd.中国香港$51
2026-06-30未涂布加工纤维纸板Seaman Paper Asia Co., Ltd.中国香港$705
2026-06-30未涂布加工纤维纸板Seaman Paper Asia Co., Ltd.中国香港$191
2026-06-30纸制包装容器Seaman Paper Asia Co., Ltd.中国香港$21
2026-06-30未涂布加工纤维纸板Seaman Paper Asia Co., Ltd.中国香港$429
2026-06-30纸制包装容器Seaman Paper Asia Co., Ltd.中国香港$291
2026-06-30未涂布加工纤维纸板Seaman Paper Asia Co., Ltd.中国香港$1.1K
2026-06-30未涂布加工纤维纸板Seaman Paper Asia Co., Ltd.中国香港$77

相关企业 · 同类产品

Nam Phuong Vi Na Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →