Le Duy Hung Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Lê Duy Hưng
0
进口笔数
150
出口笔数
$0
进口金额
$2.77M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600710575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ33GQG |
| 成立日期 | 2004-12-08 |
| 联系地址 | Tổ 1, ấp Bình Trung, Xã Tân An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ LÊ DUY HƯNG |
| 企业英文名称 | LE DUY HUNG PACKAGING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp Bình Trung, Xã Tân An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02513928220 |
| 传真 | 02513928210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 150 | $2.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phuong Vi Na Co., Ltd. | 越南 | 121 | $2.22M | 未涂布纸≤150克、未涂布瓦楞纸 |
| Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 孟加拉国 | 21 | $398.0K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布纸≤150克 |
| CONG TY TNHH MTV NAM PHUONG VI NA | 中国香港 | 7 | $128.7K | 未涂布纸≤150克 |
| Nam Phuong VI NA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.3K | 未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-07-24 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-07-16 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-07-13 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-07-06 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-06-30 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-06-24 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-06-22 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-06-16 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-06-12 | 未涂布纸≤150克 | Seaman Paper Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |