Chi Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27,956 笔 · 主营 其他运动鞋
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Chí Hùng
16,160
进口笔数
27,956
出口笔数
$207.75M
进口金额
$518.51M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-15
最近出口
260
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700358808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QVUG0U |
| 成立日期 | 2008-06-11 |
| 联系地址 | Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍ HÙNG |
| 企业英文名称 | CHI HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1520 - Sản xuất giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 06503625023 |
| 邮箱 | kt-acco@chihung.com.vn |
| 传真 | 650362504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,941.4802亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9,689 | $125.23M |
| 中国台湾 | 757 | $29.38M |
| 中国 | 3,593 | $25.94M |
| 意大利 | 116 | $7.79M |
| 韩国 | 1,111 | $5.73M |
| 美国 | 250 | $3.43M |
| 印度尼西亚 | 540 | $2.28M |
| 泰国 | 398 | $2.12M |
| 柬埔寨 | 127 | $1.85M |
| 加拿大 | 9 | $726.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7,179 | $149.71M |
| 荷兰 | 3,024 | $123.76M |
| 德国 | 2,213 | $32.79M |
| 意大利 | 965 | $27.47M |
| 中国 | 855 | $18.67M |
| 英国 | 1,500 | $17.33M |
| 日本 | 802 | $16.88M |
| 西班牙 | 661 | $15.88M |
| 土耳其 | 443 | $12.54M |
| 越南 | 528 | $9.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 260)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silk Invest International Co., Ltd. | 越南 | 3,415 | $48.03M | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,964 | $23.06M | 染色合成经编织物、重型无纺布 |
| Framas Hong Kong Ltd. | 中国 | 553 | $17.28M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| COSMOSTAR SINGAPORE PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 398 | $8.56M | 染色合成针织布、塑料涂层织物 |
| San Fang Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 694 | $5.76M | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| San Fang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 599 | $4.13M | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 557 | $3.34M | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Baiksan Co., Ltd. | 越南 | 522 | $3.07M | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| AIKNIT INTERNATIONAL LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 308 | $2.94M | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Dona Gold Long John International Co., Ltd. | 越南 | 313 | $2.51M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 26,230 | $507.87M | 其他运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| Can Sports Shoes Co., Ltd. | 越南 | 190 | $3.54M | 染色合成针织布、橡胶塑料鞋件 |
| Silk Invest International Co., Ltd. | 越南 | 174 | $3.32M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | 95 | $2.36M | 纺织面料运动鞋、非棉针织背心 |
| Adidas AG | 德国 | 155 | $67.2K | 其他鞋靴、其他运动鞋 |
| Adidas America, Inc. | 美国 | 76 | $36.1K | 皮革运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| Adidas American Inc. | 美国 | 37 | $12.6K | 皮革运动鞋、其他运动鞋 |
| Adidas International Trading AG | 美国 | 661 | $2.3K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Adidas (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 58 | $1.4K | 纺织面料鞋、棉针织T恤及背心 |
| Adidas Canada Limited | 加拿大 | 35 | $0 | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 16,160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他硫化橡胶制品 | Silk Invest International Co., Ltd. | 意大利 | $14 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Silk Invest International Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 塑料涂层织物 | HUA FENG GROUP INC | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Silk Invest International Co., Ltd. | 中国台湾 | $18.4K |
| 2026-07-31 | 其他橡胶带 | Silk Invest International Co., Ltd. | 德国 | $176 |
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Silk Invest International Co., Ltd. | 中国台湾 | $337 |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | HUA FENG GROUP INC. | 越南 | $39.2K |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | AIKNIT INTERNATIONAL LIMITED | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 其他轴承 | Silk Invest International Co., Ltd. | 中国台湾 | $74 |
| 2026-07-31 | 其他硫化橡胶制品 | Silk Invest International Co., Ltd. | 中国台湾 | $558 |
出口(共 27,956)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-13 | 其他运动鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | 其他塑胶鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 其他运动鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 其他运动鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 其他鞋靴 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $26 |
| 2026-09-04 | 其他鞋靴 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $26 |
| 2026-09-04 | 其他鞋靴 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $26 |
| 2026-09-04 | 其他鞋靴 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $26 |
| 2026-09-04 | 纺织面料运动鞋 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $26 |
| 2026-09-04 | 其他鞋靴 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $26 |