Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 440 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
155
进口笔数
440
出口笔数
$11.66M
进口金额
$7.72M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108516537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S4KF8R |
| 成立日期 | 2018-11-16 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOTUS NANOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOTUS NANOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84978672197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 290329 | 其他不饱和氯化烃 |
| 290369 | 其他溴碘无环烃 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 125 | $8.40M |
| 美国 | 17 | $2.39M |
| 日本 | 21 | $678.9K |
| 中国 | 5 | $199.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 436 | $7.48M |
| 韩国 | 3 | $236.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seanstar Korea Co., Ltd. | 越南 | 101 | $8.80M | 非黑印刷油墨、多层涂布纸板 |
| Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.19M | 工业清洁制剂、金属焊条 |
| VLO Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $1.08M | 其他溴碘无环烃、其他不饱和氯化烃 |
| YS CHEM | 韩国 | 7 | $272.3K | 其他不饱和氯化烃、其他溴碘无环烃 |
| YS CHEM | 1 | $97.2K | 工业清洁制剂 | |
| Dongguan Osmanuv Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.8K | 纺织传送带、工业干燥机 |
| Zibo RHEMA International Inc. | 中国 | 2 | $84.0K | 其他不饱和氯化烃、丁烯烃 |
| YS Chem | 中国 | 1 | $28.0K | 其他溴碘无环烃 |
| YS Chem Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.4K | 其他氨基醇 |
| JMCT Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.1K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他墨水 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 191 | $5.60M | 通信设备零件、印刷电路 |
| Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.19M | 其他塑料片材、自粘塑料卷 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $306.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seanstar Korea Co., Ltd. | 越南 | 3 | $236.8K | 多层涂布纸板、其他塑料片材 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 79 | $213.5K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $117.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jeongkwan Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $30.2K | 非医用橡胶手套、其他纺织手套 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 4 | $7.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | LED发光二极管、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他塑料片材 | Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $54.1K |
| 2026-07-19 | 其他塑料片材 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 韩国 | $54.1K |
| 2026-07-19 | 工业清洁制剂 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 美国 | $97.7K |
| 2026-07-17 | 其他塑料片材 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-07-08 | 机器刷子部件 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 韩国 | $513 |
| 2026-07-08 | 金属永磁体 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 韩国 | $246 |
| 2026-07-08 | 其他塑料片材 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 韩国 | $18.0K |
| 2026-06-09 | 其他塑料片材 | Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $54.1K |
| 2026-06-09 | 自粘塑料卷 | Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-03 | 工业清洁制剂 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 美国 | $86.8K |
出口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 高浓度乙醇 | Jeongkwan Vina Co., Ltd. | 越南 | $747 |
| 2026-07-30 | 工业清洁制剂 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-29 | 工业清洁制剂 | NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 工业清洁制剂 | NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-22 | 金属焊条 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $19.5K |
| 2026-07-22 | 金属焊条 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-22 | 工业清洁制剂 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |
| 2026-07-22 | 金属焊条 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-21 | 其他塑料片材 | Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54.1K |
| 2026-07-17 | 金属焊条 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $500 |