Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 金属焊条

越南 · 在业

1
进口笔数
77
出口笔数
$37.3K
进口金额
$710.9K
出口金额
2025-10-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 8 笔2025-10进口 $37.3K · 1 笔出口 $101.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 8 笔2025-10进口 $37.3K · 1 笔出口 $101.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108516537
企查查编码QVN0S4KF8R
成立日期2018-11-16
联系地址Khu công nghiệp Đại Đồng Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOTUS NANOTECH VIỆT NAM
企业英文名称LOTUS NANOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Đại Đồng Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84978672197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831130金属焊条

出口

HS 编码产品
831130金属焊条
340290工业清洁制剂
392062PET塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$37.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$710.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seanstar Korea Co., Ltd.越南1$37.3K非黑印刷油墨、多层涂布纸板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南74$702.5K通信设备零件、印刷电路
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南1$6.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ehwa Global Co., Ltd.越南1$1.7K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Jeongkwan Vina Co., Ltd.越南1$200非医用橡胶手套、其他纺织手套

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料片材Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd.韩国$18.0K
2025-10-03金属焊条Seanstar Korea Co., Ltd.日本$37.3K
2025-08-20自粘塑料卷Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd.韩国$1.2K
2025-07-11其他塑料片材Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd.韩国$1.5K
2025-06-10自粘塑料卷Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd.韩国$2.0K
2024-05-22其他不饱和氯化烃VLO Co., Ltd.韩国$35.8K

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属焊条LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$34.5K
2026-04-21其他塑料片材Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd.越南$18.0K
2026-04-14金属焊条LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$777
2026-03-27工业清洁制剂Jeongkwan Vina Co., Ltd.越南$200
2026-03-25工业清洁制剂LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$22.6K
2026-03-02PET塑料片材Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$6.5K
2026-01-26金属焊条LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$1.9K
2026-01-21工业清洁制剂LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$22.6K
2026-01-13金属焊条LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$1.4K
2025-12-24金属焊条LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$15.5K

相关企业 · 同类产品

Lotus Nanotech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →