SEB International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 938 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế SEB
938
进口笔数
108
出口笔数
$16.08M
进口金额
$22.02M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2024-11-11
最近出口
49
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110337849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G08233 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số 23 Ngõ 5 Đường Hà Trì 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SEB |
| 企业英文名称 | SEB INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Ngõ 5 Đường Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84899255996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 937 | $16.08M |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $21.80M |
| 越南 | 3 | $163.9K |
| 泰国 | 1 | $56.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 308 | $10.01M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 241 | $2.07M | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 110 | $1.13M | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $482.7K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $390.3K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $303.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具 |
| Pingxiang Huichi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $244.9K | 玩具模型、书写石板和板 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $151.1K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $108.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Hebei Leiting Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $84.6K | 钢铁钉及U形钉、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongfa Service Trading Ltd. | 中国 | 87 | $19.56M | 未锻轧铝合金、木制座椅 |
| Haohong International Trade (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.12M | 未锻轧铝合金 |
| HK Gold Swan Group (International) Ltd. | 中国 | 3 | $589.4K | 未锻轧铝合金 |
| Foshan Uniglory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $203.3K | 未锻轧铝合金 |
| Yongkang Boye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $164.9K | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Yongkang Bo Ye Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $109.9K | 未锻轧锌合金 |
| Bentoys Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $56.6K | 未印刷标签、塑料家用制品 |
| Foshan Hengquansheng Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.8K | 未锻轧锌、低密度聚乙烯 |
| Yongkang Yuewang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.4K | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Foshan Jingguan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.9K | 未锻轧锌合金 |
近期贸易明细
进口(共 938)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他木家具 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-12-29 | 其他木家具 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-29 | 其他木家具 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-29 | 其他木家具 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-12-29 | 其他木家具 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-12-29 | 其他木家具 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-29 | 其他木家具 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 其他木家具 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-12-29 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-10-20 | 陶瓷磨轮 | SHIJIAZHUANG DINGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 未锻轧锌合金 | FOSHAN JINGGUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $53.9K |
| 2024-11-07 | 未锻轧锌合金 | YONGKANG BO YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $56.2K |
| 2024-10-29 | 未锻轧锌合金 | YONGKANG BO YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2024-10-18 | 未锻轧锌合金 | YONGKANG BO YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2024-10-04 | 未锻轧锌合金 | FOSHAN HENGQUANSHENG MATERIAL CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2024-09-23 | 未锻轧锌合金 | YONGKANG BO YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $53.7K |
| 2024-09-23 | 未锻轧锌合金 | YONGKANG BO YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $53.7K |
| 2024-08-23 | 未锻轧铝合金 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $199.9K |
| 2024-07-30 | 未锻轧铝合金 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $288.9K |
| 2024-07-29 | 未锻轧铝合金 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $289.8K |