SEB International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 938 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế SEB

938
进口笔数
108
出口笔数
$16.08M
进口金额
$22.02M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2024-11-11
最近出口
49
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.25M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.4K · 12 笔出口 $198.9K · 1 笔2023-10进口 $109.2K · 14 笔出口 $2.49M · 11 笔2023-11进口 $66.0K · 9 笔出口 $2.55M · 11 笔2023-12进口 $64.2K · 8 笔出口 $1.17M · 5 笔2024-01进口 $32.6K · 5 笔出口 $1.34M · 8 笔2024-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $877.4K · 4 笔2024-03进口 $127.6K · 12 笔出口 $3.18M · 14 笔2024-04进口 $144.5K · 14 笔出口 $2.89M · 13 笔2024-05进口 $90.9K · 9 笔出口 $2.57M · 12 笔2024-06进口 $140.0K · 15 笔出口 $500.9K · 4 笔2024-07进口 $579.0K · 51 笔出口 $2.72M · 12 笔2024-08进口 $684.8K · 63 笔出口 $199.9K · 1 笔2024-09进口 $361.8K · 43 笔出口 $107.4K · 2 笔2024-10进口 $452.8K · 38 笔出口 $166.0K · 3 笔2024-11进口 $412.2K · 43 笔出口 $110.2K · 2 笔2024-12进口 $465.7K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $260.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $617.4K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $928.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.07M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $958.2K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.02M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $909.2K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.13M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.25M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $843.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 722023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.4K · 12 笔出口 $198.9K · 1 笔2023-10进口 $109.2K · 14 笔出口 $2.49M · 11 笔2023-11进口 $66.0K · 9 笔出口 $2.55M · 11 笔2023-12进口 $64.2K · 8 笔出口 $1.17M · 5 笔2024-01进口 $32.6K · 5 笔出口 $1.34M · 8 笔2024-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $877.4K · 4 笔2024-03进口 $127.6K · 12 笔出口 $3.18M · 14 笔2024-04进口 $144.5K · 14 笔出口 $2.89M · 13 笔2024-05进口 $90.9K · 9 笔出口 $2.57M · 12 笔2024-06进口 $140.0K · 15 笔出口 $500.9K · 4 笔2024-07进口 $579.0K · 51 笔出口 $2.72M · 12 笔2024-08进口 $684.8K · 63 笔出口 $199.9K · 1 笔2024-09进口 $361.8K · 43 笔出口 $107.4K · 2 笔2024-10进口 $452.8K · 38 笔出口 $166.0K · 3 笔2024-11进口 $412.2K · 43 笔出口 $110.2K · 2 笔2024-12进口 $465.7K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $260.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $617.4K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $928.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.07M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $958.2K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.02M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $909.2K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.13M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.25M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $843.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110337849
企查查编码QVN2G08233
成立日期2023-05-04
联系地址Số 23 Ngõ 5 Đường Hà Trì 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SEB
企业英文名称SEB INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 Ngõ 5 Đường Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84899255996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
681099其他水泥制品
940199汽车座椅零件
940171金属框架软垫椅
940320非办公金属家具
691010瓷制卫生洁具
940360其他木家具
940350卧室木家具
392690其他塑料制品
960990绘画粉笔

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
790120未锻轧锌合金
392690其他塑料制品
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
842220瓶清洁干燥机
842230灌装封口机
842833皮带输送机
842839其他连续输送机
850819其他吸尘器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国937$16.08M
沙特阿拉伯1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$21.80M
越南3$163.9K
泰国1$56.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国308$10.01M玩具模型、其他塑料制品
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国241$2.07M其他鞋靴、其他塑料制品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国110$1.13M其他塑料制品、其他电气设备
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国43$482.7K塑料家用制品、塑纺容器
Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd.中国46$390.3K塑料家用制品、其他塑料制品
Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国30$303.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具
Pingxiang Huichi Trading Co., Ltd.中国12$244.9K玩具模型、书写石板和板
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国19$151.1K糖果、鲜切康乃馨
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国14$108.4KLED灯具、非玻塑灯具零件
Hebei Leiting Metal Products Co., Ltd.中国14$84.6K钢铁钉及U形钉、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongfa Service Trading Ltd.中国87$19.56M未锻轧铝合金、木制座椅
Haohong International Trade (Shandong) Co., Ltd.中国6$1.12M未锻轧铝合金
HK Gold Swan Group (International) Ltd.中国3$589.4K未锻轧铝合金
Foshan Uniglory Import & Export Co., Ltd.中国2$203.3K未锻轧铝合金
Yongkang Boye Import & Export Co., Ltd.中国3$164.9K未锻轧铝合金、未锻轧锌合金
Yongkang Bo Ye Import & Export Co., Ltd.越南2$109.9K未锻轧锌合金
Bentoys Group Co., Ltd.泰国1$56.6K未印刷标签、塑料家用制品
Foshan Hengquansheng Material Co., Ltd.中国1$54.8K未锻轧锌、低密度聚乙烯
Yongkang Yuewang Trade Co., Ltd.中国1$54.4K未锻轧铝合金、未锻轧锌合金
Foshan Jingguan Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$53.9K未锻轧锌合金

近期贸易明细

进口(共 938)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29其他木家具GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$575
2025-12-29其他木家具GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$280
2025-12-29其他木家具GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$2.8K
2025-12-29其他木家具GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$690
2025-12-29其他木家具GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$520
2025-12-29其他木家具GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$160
2025-12-29其他木家具GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$1.3K
2025-12-29其他木家具GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$840
2025-12-29非办公金属家具GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$360
2025-10-20陶瓷磨轮SHIJIAZHUANG DINGWEI TRADING CO LTD中国$180

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-11未锻轧锌合金FOSHAN JINGGUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$53.9K
2024-11-07未锻轧锌合金YONGKANG BO YE IMPORT & EXPORT CO LTD越南$56.2K
2024-10-29未锻轧锌合金YONGKANG BO YE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$56.2K
2024-10-18未锻轧锌合金YONGKANG BO YE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$54.9K
2024-10-04未锻轧锌合金FOSHAN HENGQUANSHENG MATERIAL CO LTD中国$54.8K
2024-09-23未锻轧锌合金YONGKANG BO YE IMPORT & EXPORT CO LTD越南$53.7K
2024-09-23未锻轧锌合金YONGKANG BO YE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$53.7K
2024-08-23未锻轧铝合金ZHONGFA SERVICE TRADING LTD中国$199.9K
2024-07-30未锻轧铝合金ZHONGFA SERVICE TRADING LTD中国$288.9K
2024-07-29未锻轧铝合金ZHONGFA SERVICE TRADING LTD中国$289.8K

相关企业 · 同类产品

SEB International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →