Patco Investment & Distribution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 第90章仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI Và ĐầU Tư PATCO

85
进口笔数
2
出口笔数
$3.12M
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-03-08
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $531.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $122.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.7K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $194.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $431.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $531.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $330.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $122.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.7K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $194.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $431.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $531.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $330.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104856349
企查查编码QVNR765R8F
成立日期2010-08-09
联系地址Số 20, đường 2-5, Khu Đô Thị Gamuda Garden, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VÀ ĐẦU TƯ PATCO
企业英文名称PATCO INVESTMENT AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Kiot 01, Tầng 1, HUD3, 60 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02466669000
邮箱acct@patco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
640690鞋靴零件
300490其他零售药品
842129液体过滤机械
901890其他医疗器具
903180其他测量仪器
392190非泡沫塑料片
842119其他离心机
847710注塑机
901811心电图仪

出口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典15$1.87M
韩国17$617.0K
中国26$329.6K
法国18$197.7K
德国8$51.6K
以色列2$16.3K
西班牙9$13.8K
中国台湾4$10.3K
意大利2$6.2K
比利时3$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biomedical B. Baumann Co.瑞典15$1.87M其他零售药品
Rev Med Inc韩国12$480.5K液体过滤机械、塑料容器
SIDAS法国18$216.0K鞋靴零件、非泡沫塑料片
LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国香港9$159.6K其他诊断试剂、诊断试剂
REV-MED, Inc.韩国4$128.5K其他医疗器具、其他塑料制品
Shenzhen Lifotronic Technology Co., Ltd.中国2$60.3K诊断试剂、其他诊断试剂
Vincent Healthcare Products Ltd.中国5$60.2K治疗呼吸装置、第90章仪器零件
AMEDTEC Medizintechnik Aue GmbH德国6$50.0K其他电诊设备、心电图仪
Changsha Yingtai Instrument Co., Ltd.中国5$47.1K其他离心机、离心机零件
ACCELCARE PRODUCTS CORP中国台湾3$10.0K鞋靴零件、其他泡沫塑料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMEDTEC Medizintechnik Aue GmbH德国2$6.1K固态存储设备、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27第90章仪器零件VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT中国$4.5K
2026-04-27第90章仪器零件VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT中国$2.2K
2026-04-27第90章仪器零件VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT中国$535
2026-04-27第90章仪器零件VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT中国$2.2K
2026-04-27第90章仪器零件VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT中国$482
2026-04-27第90章仪器零件VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT中国$1.5K
2026-04-27第90章仪器零件VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT中国$900
2026-04-27第90章仪器零件VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT中国$1.5K
2026-04-27第90章仪器零件VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT中国$535
2026-04-27第90章仪器零件VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT中国$482

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-08第90章仪器零件AMEDTEC MEDIZINTECHNIK AUE GMBH德国$3.0K
2024-01-19第90章仪器零件AMEDTEC MEDIZINTECHNIK AUE GMBH德国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Patco Investment & Distribution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →