Patco Investment & Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI Và ĐầU Tư PATCO
85
进口笔数
2
出口笔数
$3.12M
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-03-08
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104856349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR765R8F |
| 成立日期 | 2010-08-09 |
| 联系地址 | Số 20, đường 2-5, Khu Đô Thị Gamuda Garden, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VÀ ĐẦU TƯ PATCO |
| 企业英文名称 | PATCO INVESTMENT AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Kiot 01, Tầng 1, HUD3, 60 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02466669000 |
| 邮箱 | acct@patco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 901811 | 心电图仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 15 | $1.87M |
| 韩国 | 17 | $617.0K |
| 中国 | 26 | $329.6K |
| 法国 | 18 | $197.7K |
| 德国 | 8 | $51.6K |
| 以色列 | 2 | $16.3K |
| 西班牙 | 9 | $13.8K |
| 中国台湾 | 4 | $10.3K |
| 意大利 | 2 | $6.2K |
| 比利时 | 3 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biomedical B. Baumann Co. | 瑞典 | 15 | $1.87M | 其他零售药品 |
| Rev Med Inc | 韩国 | 12 | $480.5K | 液体过滤机械、塑料容器 |
| SIDAS | 法国 | 18 | $216.0K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 9 | $159.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| REV-MED, Inc. | 韩国 | 4 | $128.5K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Lifotronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Vincent Healthcare Products Ltd. | 中国 | 5 | $60.2K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| AMEDTEC Medizintechnik Aue GmbH | 德国 | 6 | $50.0K | 其他电诊设备、心电图仪 |
| Changsha Yingtai Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.1K | 其他离心机、离心机零件 |
| ACCELCARE PRODUCTS CORP | 中国台湾 | 3 | $10.0K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMEDTEC Medizintechnik Aue GmbH | 德国 | 2 | $6.1K | 固态存储设备、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT | 中国 | $535 |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT | 中国 | $482 |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT | 中国 | $900 |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT | 中国 | $535 |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VINCENT HEALTHCARE PRODUCTS LT | 中国 | $482 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 第90章仪器零件 | AMEDTEC MEDIZINTECHNIK AUE GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2024-01-19 | 第90章仪器零件 | AMEDTEC MEDIZINTECHNIK AUE GMBH | 德国 | $3.1K |