Purity Halo Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TINH KHôI HàO QUANG VIệT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$26.7K
出口金额
—
最近进口
2025-09-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108004909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S1NENU |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | Số 129, Thôn 2 Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TINH KHÔI HÀO QUANG VIỆT |
| 企业英文名称 | PURITY HALO VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 129, Thôn 2 Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438740802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 690590 | 陶瓷建筑用品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 2 | $12.3K |
| 越南 | 1 | $8.2K |
| 中国 | 1 | $4.9K |
| 法国 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fina Labor Deleitable y Fiable S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $9.0K | 切割大理石、980720 |
| Fina Labor Deleitable y Fiable, S.A. | 越南 | 1 | $8.2K | 陶瓷建筑用品、瓷餐具 |
| Eanta Mover Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 玩具模型、旧衣物 |
| Fina Labor Deleitable y Fiable S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $3.3K | 其他座椅、藤柳家具 |
| Julia Jeandot | 法国 | 2 | $1.3K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 非瓷质陶瓷制品 | JULIA JEANDOT | 法国 | $26 |
| 2025-09-25 | 非瓷质陶瓷制品 | JULIA JEANDOT | 法国 | $5 |
| 2025-09-25 | 非瓷质陶瓷制品 | JULIA JEANDOT | 法国 | $6 |
| 2025-09-25 | 非瓷质陶瓷制品 | JULIA JEANDOT | 法国 | $5 |
| 2025-09-25 | 非瓷质陶瓷制品 | JULIA JEANDOT | 法国 | $6 |
| 2025-09-25 | 非瓷质陶瓷制品 | JULIA JEANDOT | 法国 | $4 |
| 2025-09-25 | 其他陶瓷装饰品 | JULIA JEANDOT | 法国 | $20 |
| 2025-09-25 | 非瓷质陶瓷制品 | JULIA JEANDOT | 法国 | $2 |
| 2025-09-25 | 非瓷质陶瓷制品 | JULIA JEANDOT | 法国 | $4 |
| 2025-09-25 | 非瓷质陶瓷制品 | JULIA JEANDOT | 法国 | $30 |