Hung Phuc Handicrafts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非竹藤编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủ CôNG Mỹ NGHệ HưNG PHúC
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$42.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108079830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66MGHJ0 |
| 成立日期 | 2017-11-30 |
| 联系地址 | Số 8 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ HƯNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HUNG PHUC HANDICRAFTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84983481180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 15 | $30.3K |
| 韩国 | 2 | $7.5K |
| 英国 | 1 | $285 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ochre & Silk Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $24.7K | 非竹藤编织品、植物纤维制品 |
| Imprint House | 澳大利亚 | 8 | $10.1K | 非竹藤编织品 |
| Haenaem Co. | 韩国 | 2 | $7.5K | 其他鞋靴 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非竹藤编织品 | OCHRE & SILK PTY LTD | — | $950 |
| 2026-04-24 | 非竹藤编织品 | OCHRE & SILK PTY LTD | — | $20 |
| 2026-04-24 | 非竹藤编织品 | OCHRE & SILK PTY LTD | — | $693 |
| 2026-04-24 | 非竹藤编织品 | OCHRE & SILK PTY LTD | — | $89 |
| 2026-04-24 | 非竹藤编织品 | OCHRE & SILK PTY LTD | — | $238 |
| 2026-04-24 | 非竹藤编织品 | OCHRE & SILK PTY LTD | — | $356 |
| 2026-04-24 | 非竹藤编织品 | OCHRE & SILK PTY LTD | — | $119 |
| 2026-04-24 | 非竹藤编织品 | OCHRE & SILK PTY LTD | — | $98 |
| 2026-03-13 | 非竹藤编织品 | OCHRE & SILK PTY LTD | — | $167 |
| 2026-03-13 | 非竹藤编织品 | OCHRE & SILK PTY LTD | — | $950 |