Minh Cong Mechanical Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他木工机床

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí MINH CườNG

3
进口笔数
0
出口笔数
$38.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-26
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号2301176811
企查查编码QVNXRQE0GG
成立日期2021-05-26
联系地址Khu Hai Vân, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ MINH CƯỜNG
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Hai Vân, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话0988058574
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846599其他木工机床
847730吹塑机
845611激光机床
846019非数控平面磨床
846150金属切割锯
846249非数控金属冲孔机
846591木材锯床
846593木材研磨机
847780其他橡塑机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$38.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国2$29.4K其他塑料制品、体育器材
Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd.中国1$8.6K其他塑料制品、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-26激光机床GUANGXI QISU ELECTRONIC COMMERCE CO.,LTD中国$260
2023-05-26非数控金属冲孔机GUANGXI QISU ELECTRONIC COMMERCE CO.,LTD中国$1.0K
2023-05-26吹塑机GUANGXI QISU ELECTRONIC COMMERCE CO.,LTD中国$4.8K
2023-05-26非数控平面磨床GUANGXI QISU ELECTRONIC COMMERCE CO.,LTD中国$620
2023-05-26非数控金属冲孔机GUANGXI QISU ELECTRONIC COMMERCE CO.,LTD中国$800
2023-05-26金属切割锯GUANGXI QISU ELECTRONIC COMMERCE CO.,LTD中国$1.1K
2023-05-15其他木工机床GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$820
2023-05-15其他木工机床GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$410
2023-05-15其他木工机床GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$410
2023-05-15其他木工机床GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Cong Mechanical Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →