Gia Hoang Consulting Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thương Mại Dịch Vụ Gia Hoàng
34
进口笔数
0
出口笔数
$182.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311989097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ8UDJ1 |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | 482/10/26/2I Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA HOÀNG |
| 企业英文名称 | GIA HOANG CONSULTING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 482/10/26/2I Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842873000053 |
| 邮箱 | info@giahoangcts.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848330 | 轴承座 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 21 | $136.1K |
| 印度 | 8 | $15.1K |
| 中国 | 9 | $14.8K |
| 瑞士 | 1 | $6.7K |
| 马来西亚 | 1 | $5.9K |
| 德国 | 4 | $1.8K |
| 日本 | 3 | $843 |
| 马耳他 | 1 | $404 |
| 罗马尼亚 | 1 | $223 |
| 匈牙利 | 1 | $202 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yarn Consulting Di Fabio Ferrari | 意大利 | 13 | $113.8K | 机械零件、织机零件附件 |
| Coligroup S.p.A. | 意大利 | 5 | $35.6K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Battistini S.r.l. | 意大利 | 3 | $14.3K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Sumanlal J. Shah & Co. | 印度 | 7 | $13.8K | 机械零件、高强力机织物 |
| Sunking International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.1K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shangjun Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 机械零件、纺纱机 |
| Wuxi Huawen Machinery & Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $255 | 并捻线机、纺织处理机械 |
| Yarn Consulting Di Fabio Ferrari | 罗马尼亚 | 1 | $165 | 钢制弹簧片、贱金属脚轮 |
| Yarn Consulting Di Fabio Ferrari | 印度 | 1 | $139 | 非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | BATTISTINI S R L | 意大利 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 非螺纹垫圈 | BATTISTINI S R L | 意大利 | $455 |
| 2026-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | BATTISTINI S R L | 意大利 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 液压直线马达 | COLIGROUP SPA | 意大利 | $4.4K |
| 2025-11-27 | 阀门龙头 | COLIGROUP SPA | 意大利 | $412 |
| 2025-11-27 | 磁铁及零件 | COLIGROUP SPA | 意大利 | $30 |
| 2025-11-27 | 可互换冲压工具 | COLIGROUP SPA | 意大利 | $2.0K |
| 2025-11-27 | 磁铁及零件 | COLIGROUP SPA | 意大利 | $20 |
| 2025-11-27 | 阀门龙头 | COLIGROUP SPA | 意大利 | $469 |
| 2025-11-27 | 可互换冲压工具 | COLIGROUP S P A | 意大利 | $589 |