QUYNH HUONG GOVIN CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Mỹ PHẩM QUỳNH HươNG GOVIN
21
进口笔数
0
出口笔数
$368.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107976820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJF820M |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | Số 4 liền kề 10 Khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỸ PHẨM QUỲNH HƯƠNG GOVIN |
| 企业英文名称 | QUYNH HUONG GOVIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 liền kề 10 Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84888999777 |
| 邮箱 | quynhhuonggovin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $368.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| James Beauty Materials | 韩国 | 9 | $260.7K | 其他护发品、洗发剂 |
| JAMES | 韩国 | 4 | $71.6K | 洗发剂、其他护发品 |
| Hongdangmu Cosmetic | 韩国 | 7 | $25.4K | 其他护发品、洗发剂 |
| Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.5K | 其他护肤品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他护发品 | James Beauty Materials | 韩国 | $5.2K |
| 2025-11-25 | 洗发剂 | JAMES BEAUTY MATERIALS | 韩国 | $26.4K |
| 2025-11-25 | 其他护发品 | JAMES BEAUTY MATERIALS | 韩国 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 其他护发品 | JAMES BEAUTY MATERIALS | 韩国 | $3.6K |
| 2025-11-25 | 其他护发品 | JAMES BEAUTY MATERIALS | 韩国 | $16.5K |
| 2025-10-27 | 洗发剂 | HONGDANGMU COSMETIC | 韩国 | $1.5K |
| 2025-10-27 | 其他护发品 | Hongdangmu Cosmetic | 韩国 | $1.9K |
| 2025-09-17 | 其他护发品 | HONGDANGMU COSMETIC | 韩国 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 其他护发品 | HONGDANGMU COSMETIC | 韩国 | $3.5K |
| 2025-07-25 | 洗发剂 | JAMES BEAUTY MATERIALS | 韩国 | $22.3K |