International Beauty Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Vẻ Đẹp Quốc Tế
38
进口笔数
0
出口笔数
$144.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313236518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE83H86 |
| 成立日期 | 2015-05-05 |
| 联系地址 | 431 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VẺ ĐẸP QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL BEAUTY TRADE & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 431 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02838680190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 330530 | 发胶 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $77.1K |
| 瑞士 | 12 | $58.5K |
| 马来西亚 | 9 | $6.9K |
| 韩国 | 3 | $1.2K |
| 中国台湾 | 2 | $391 |
| 中国 | 3 | $188 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takigawa Co., Ltd. | 日本 | 16 | $77.1K | 其他护发品、洗发剂 |
| Beaubelle Worldwide Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $58.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| WELLNESS COSMETOLOGY ALLIANCE | 马来西亚 | 8 | $6.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| 9a0759d8a3475bfff94392782e90fb0f | 5 | $1.8K |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他护肤品 | WELLNESS COSMETOLOGY ALLIANCE | 马来西亚 | $344 |
| 2026-02-05 | 其他护肤品 | BEAUBELLE WORLDWIDE SDN BHD | 瑞士 | $240 |
| 2026-02-05 | 其他护肤品 | WELLNESS COSMETOLOGY ALLIANCE | 马来西亚 | $712 |
| 2026-02-05 | 其他护肤品 | BEAUBELLE WORLDWIDE SDN BHD | 瑞士 | $742 |
| 2026-02-05 | 其他护肤品 | WELLNESS COSMETOLOGY ALLIANCE | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-02-05 | 其他护肤品 | WELLNESS COSMETOLOGY ALLIANCE | 马来西亚 | $298 |
| 2026-02-05 | 其他护肤品 | WELLNESS COSMETOLOGY ALLIANCE | 马来西亚 | $352 |
| 2026-02-05 | 其他护肤品 | BEAUBELLE WORLDWIDE SDN BHD | 瑞士 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 其他护肤品 | BEAUBELLE WORLDWIDE SDN BHD | 瑞士 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 皮肤清洁剂 | BEAUBELLE WORLDWIDE SDN BHD | 瑞士 | $162 |