Stillman Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STILLMAN MANUFACTURING

29
进口笔数
46
出口笔数
$351.1K
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-07进口 $20.2K · 2 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-08进口 $501 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.2K · 2 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $96.0K · 2 笔2024-11进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-01进口 $21.9K · 1 笔出口 $54.4K · 1 笔2025-02进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $72.5K · 2 笔2025-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $80.5K · 2 笔2025-08进口 $22.8K · 1 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $52.7K · 1 笔2025-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $37.9K · 1 笔2026-01进口 $25.8K · 2 笔出口 $35.1K · 1 笔2026-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $53.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 1 笔2026-04进口 $41.9K · 2 笔出口 $59.3K · 2 笔2026-05进口 $27.2K · 1 笔出口 $82.7K · 2 笔2026-06进口 $22.7K · 1 笔出口 $82.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-07进口 $20.2K · 2 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-08进口 $501 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.2K · 2 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $96.0K · 2 笔2024-11进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-01进口 $21.9K · 1 笔出口 $54.4K · 1 笔2025-02进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $72.5K · 2 笔2025-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $80.5K · 2 笔2025-08进口 $22.8K · 1 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $52.7K · 1 笔2025-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $37.9K · 1 笔2026-01进口 $25.8K · 2 笔出口 $35.1K · 1 笔2026-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $53.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 1 笔2026-04进口 $41.9K · 2 笔出口 $59.3K · 2 笔2026-05进口 $27.2K · 1 笔出口 $82.7K · 2 笔2026-06进口 $22.7K · 1 笔出口 $82.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0402101230
企查查编码QVNRTKM7JQ
成立日期2021-05-28
联系地址Lô 5,6,7,8 khu B2-60, Khu đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STILLMAN MANUFACTURING
企业英文名称STILLMAN MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 5,6,7,8 khu B2-60, Khu đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và quyết định số 33/2018/QĐUBND của Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84905830032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830810金属钩环
590390塑料涂层织物
830820管状/分叉铆钉
830890贱金属扣件
960622金属纽扣
960629非金属塑料纽扣
560410包覆橡胶绳
600129毛圈织物
540782染色化纤棉布
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
621020男式外衣
650500针织头饰
560900纱线及绳制品
340490人造蜡
570390簇绒地毯
420340其他皮革衣着附件
610910棉针织T恤及背心
630619非合成纤维防水布
420231皮革随身盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$349.6K
澳大利亚2$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚46$1.42M
越南4$13.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国22$340.2K汽车座椅零件、家具配件
Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd.中国1$7.1K其他塑料制品、非玻塑灯具零件
Shanghai Weixing Garment Accessories Co., Ltd.中国2$1.7K塑料纽扣、其他拉链
Stillman Reserve Pty Ltd澳大利亚2$1.5K金属钩环、金属纽扣
Zhongrun Technology Shenzhen Co., Ltd.中国1$330其他钢铁制品、电力控制板
DONGGUAN ACCESS STAR CO LTD中国1$240染色棉布>200克

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stillman Reserve Pty Ltd澳大利亚45$1.42M其他塑纺箱盒、男式外衣
Stillman Reserve Pty Ltd越南4$13.2K人造蜡、针织头饰
JUBILEE STREET STUDIO澳大利亚1$1.2K其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16贱金属扣件Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国$839
2026-06-16处理纺织物Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-16金属钩环Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国$514
2026-06-16处理纺织物Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国$828
2026-06-16处理纺织物Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国$463
2026-06-16金属钩环Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国$60
2026-06-16贱金属扣件Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国$89
2026-06-16金属钩环Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国$315
2026-06-16聚酯长丝织物Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国$357
2026-06-16管状/分叉铆钉Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国$12

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑纺箱盒Stillman Reserve Pty Ltd澳大利亚$2.1K
2026-06-30男式外衣Stillman Reserve Pty Ltd澳大利亚$5.7K
2026-06-30男式外衣Stillman Reserve Pty Ltd澳大利亚$8.3K
2026-06-30其他塑纺箱盒Stillman Reserve Pty Ltd澳大利亚$541
2026-06-30其他塑纺箱盒Stillman Reserve Pty Ltd澳大利亚$2.6K
2026-06-30其他塑纺箱盒Stillman Reserve Pty Ltd澳大利亚$1.5K
2026-06-30其他塑纺箱盒Stillman Reserve Pty Ltd澳大利亚$578
2026-06-30其他塑纺箱盒Stillman Reserve Pty Ltd澳大利亚$7.7K
2026-06-30其他塑纺箱盒Stillman Reserve Pty Ltd澳大利亚$3.2K
2026-06-30其他塑纺箱盒Stillman Reserve Pty Ltd澳大利亚$970

相关企业 · 同类产品

Stillman Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →