Sai An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sài An
23
进口笔数
1
出口笔数
$79.2K
进口金额
$7.1K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2025-08-01
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303191459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJTM2RP |
| 成立日期 | 2004-02-09 |
| 联系地址 | 45/24 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SÀI AN |
| 企业英文名称 | Sai An Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/24 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02838291191 |
| 邮箱 | saian@hawker.vn |
| 传真 | 02839105241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $44.2K |
| 中国 | 9 | $35.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megha International | 印度 | 12 | $40.8K | 酸性媒染染料、其他染料 |
| Hangzhou Jessica Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.9K | 其他有机无机化合物、聚合物基油漆 |
| HANGZHOU JESSICA CHEMICALS CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $8.1K | 其他有机无机化合物、聚合物基油漆 |
| Tangshan Hexiang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 矿物燃料成型机、矿物材料模具 |
| Eco Touch International | 印度 | 2 | $3.4K | 酸性媒染染料、荧光增白染料 |
| SSMC CQ Industry Group Inc. | 中国 | 1 | $1.6K | EPDM橡胶、聚合物胶粘剂 |
| Shanghai Root Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 混合机、高硬度工业陶瓷 |
| Qingdao Enze Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $630 | 其他丙烯酸聚合物、荧光增白染料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rockrete (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他胶粘剂、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 油漆颜料 | MEGHA INTERNATIONAL | 印度 | $1.6K |
| 2026-02-25 | 油漆颜料 | MEGHA INTERNATIONAL | 印度 | $1.1K |
| 2026-02-23 | 其他有机无机化合物 | HANGZHOU JESSICA CHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-23 | 聚合物基油漆 | HANGZHOU JESSICA CHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-21 | 油漆颜料 | Eco Touch International | 印度 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 油漆颜料 | Eco Touch International | 印度 | $570 |
| 2025-12-29 | 乙丙橡胶 | SSMC CQ INDUSTRY GROUP INC | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-14 | 油漆颜料 | ECO TOUCH INTERNATIONAL | 印度 | $228 |
| 2025-11-14 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO ENZE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-11-14 | 油漆颜料 | ECO TOUCH INTERNATIONAL | 印度 | $308 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 丙烯酸乙烯漆 | ROCKRETE (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-01 | 丙烯酸乙烯漆 | ROCKRETE (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-01 | 丙烯酸乙烯漆 | ROCKRETE (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $3.0K |