Kayden Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KAYDEN
0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$547.7K
出口金额
—
最近进口
2025-10-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315156434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMPN84P |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | Số 04 Lô J Nguyễn Thị Tần, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KAYDEN |
| 企业英文名称 | KAYDEN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 Lô J Nguyễn Thị Tần, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $547.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukui Woodworking Co., Ltd. | 越南 | 70 | $274.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | 67 | $273.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $482 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $166 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $241 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-10-30 | 铝制结构体及部件 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $426 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $615 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $336 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁非螺纹件 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $143 |