TH Development Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư PHáT TRIểN T.H
185
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
77
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317862266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WKGFR4 |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | 199 Nguyễn Thị Búp, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN T.H |
| 企业英文名称 | T.H INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 199 Nguyễn Thị Búp, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862617366 |
| 传真 | 02862617365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 30 | $344.0K |
| 美国 | 39 | $287.5K |
| 西班牙 | 27 | $218.0K |
| 马来西亚 | 6 | $210.7K |
| 德国 | 18 | $193.7K |
| 韩国 | 6 | $185.1K |
| 中国 | 7 | $125.6K |
| 日本 | 14 | $94.5K |
| 荷兰 | 9 | $82.0K |
| 中国台湾 | 5 | $29.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qihong Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $400.9K | PP/PE编织袋、其他塑料废料 |
| Kwang Un Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $123.2K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Shuei Co., Ltd. | 日本 | 8 | $44.7K | 低密度聚乙烯、其他塑料废料 |
| W Solutions Trading Ltd. | 美国 | 15 | $39.7K | PP/PE编织袋、PVC废碎料 |
| Sixuan Industry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $34.6K | 其他塑料废料、PP/PE编织袋 |
| De Paauw Plastic Recycling B.V. | 西班牙 | 5 | $33.7K | PP/PE编织袋 |
| C & E Development B.V. | 西班牙 | 5 | $29.2K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物废料 |
| C & E Development B.V. | 荷兰 | 4 | $23.0K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Buga Trade Inc. | 美国 | 4 | $17.2K | 其他塑料片材、PP/PE编织袋 |
| C & E Development B.V. | 美国 | 4 | $7.5K | 其他塑料废料、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | AW PLASTIC CO LTD | 马来西亚 | $22.3K |
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | AW PLASTIC CO LTD | 马来西亚 | $15.3K |
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | AW PLASTIC CO LTD | 马来西亚 | $22.3K |
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | AW PLASTIC CO LTD | 马来西亚 | $15.3K |
| 2026-03-25 | 聚丙烯聚合物 | AW PLASTIC CO LTD | 马来西亚 | $23.8K |
| 2026-03-25 | 聚丙烯聚合物 | AW PLASTIC CO LTD | 马来西亚 | $25.1K |
| 2026-01-19 | 聚丙烯聚合物 | AW PLASTIC CO LTD | 马来西亚 | $14.3K |
| 2026-01-05 | 低密度聚乙烯 | ANC GLOBAL CORP | 美国 | $48.3K |
| 2025-12-19 | 高密度聚乙烯 | ANC GLOBAL CORP | 美国 | $66.4K |
| 2025-09-19 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |