HIGHTECH ELECTRONIC SOLUTIONS CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP ĐIệN Tử HIGHTECH
2
进口笔数
4
出口笔数
$3.1K
进口金额
$3.6K
出口金额
2024-12-23
最近进口
2025-06-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304493879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRGS5TN |
| 成立日期 | 2006-08-04 |
| 联系地址 | 481/12E Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐIỆN TỬ HIGHTECH |
| 企业英文名称 | HIGHTECH ELECTRONIC SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 481/12E Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02854357788 |
| 邮箱 | haihua73@gmail.com |
| 官网 | hightech.com.vn |
| 传真 | 02854367790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI MART TRADING (H K) LTD | 日本 | 1 | $2.0K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| YCX ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他电视摄像机 | YCX ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $62 |
| 2024-12-23 | 其他电视摄像机 | YCX ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-12-23 | 其他电视摄像机 | YCX ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $580 |
| 2024-08-20 | 其他电视摄像机 | HI MART TRADING (H K) LTD | 中国 | $685 |
| 2024-08-20 | 其他电视摄像机 | HI MART TRADING (H K) LTD | 中国 | $360 |
| 2024-08-20 | 非磁带视频设备 | HI MART TRADING (H K) LTD | 中国 | $344 |
| 2024-08-20 | 其他电视摄像机 | HI MART TRADING (H K) LTD | 中国 | $616 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 绝缘电线 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-06-05 | 其他电视摄像机 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $338 |
| 2025-06-05 | 钢铁容器<50升 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-06-05 | 绝缘电线 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $187 |
| 2025-06-05 | 其他钢铁管件 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-06-05 | 钢铁容器<50升 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $102 |
| 2025-06-05 | 硬质PVC管 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-06-05 | 其他电视摄像机 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-06-05 | 其他钢铁管件 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-06-04 | 其他钢铁管件 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |