IQ Life Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他钛制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IQ-LIFE
54
进口笔数
10
出口笔数
$1.07M
进口金额
$729.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314953878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX46C2EK |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | R1-10-06, Phòng 06, Tầng 10, Tháp R1, Tòa Nhà The EverRich 1, Số 968 Đường Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE |
| 企业英文名称 | IQ-LIFE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | R1-10-06, Phòng 06, Tầng 10, Tháp R1, Tòa Nhà The EverRich, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02822250668 |
| 邮箱 | tothauiqlife@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 810890 | 其他钛制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $624.1K |
| 德国 | 11 | $156.6K |
| 越南 | 9 | $129.3K |
| 韩国 | 6 | $109.6K |
| 中国 | 11 | $43.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $7.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 瑞士 | 1 | $1.0K |
| 美国 | 1 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 9 | $674.7K |
| 中国香港 | 1 | $54.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Medtech Ltd | 日本 | 13 | $624.1K | 其他钛制品 |
| Evonik Resource Efficiency GmbH | 德国 | 10 | $156.4K | 二氧化硅、其他聚酰胺 |
| Medicoat AG | 瑞士 | 10 | $130.3K | 钛粉、残疾辅助器具 |
| Hanwha Precision Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $103.2K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Laryee Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Global Medtech Ltd | 俄罗斯 | 1 | $7.5K | 其他钛制品 |
| Tengzhou Dingrun Forging Machinery Plant | 中国 | 1 | $7.2K | 液压压力机、橡塑模具 |
| Hanwha Semitech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Taicang Hexiang Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.4K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Qingdao Chengyu Testing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 金属测试机、非金属测试机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medicoat AG | 瑞士 | 9 | $674.7K | 残疾辅助器具、钢铁螺钉螺栓 |
| LG Incorporation Group Ltd. | 中国香港 | 1 | $54.9K | 其他钛制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钛制品 | GLOBAL MEDTECH LTD | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-29 | 其他钛制品 | GLOBAL MEDTECH LTD | 日本 | $46.0K |
| 2026-04-29 | 其他钛制品 | GLOBAL MEDTECH LTD | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-29 | 其他钛制品 | GLOBAL MEDTECH LTD | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 其他钛制品 | GLOBAL MEDTECH LTD | 日本 | $46.0K |
| 2026-04-29 | 其他钛制品 | GLOBAL MEDTECH LTD | 日本 | $11.7K |
| 2026-03-19 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 越南 | $440 |
| 2026-03-19 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-19 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 越南 | $440 |
| 2026-03-19 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 越南 | $220 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 瑞士 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 瑞士 | $101.9K |
| 2026-04-09 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 瑞士 | $4.6K |
| 2026-04-09 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 瑞士 | $12.6K |
| 2026-04-09 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 瑞士 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 瑞士 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 瑞士 | $4.7K |
| 2026-04-09 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 瑞士 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 瑞士 | $3.7K |
| 2026-04-09 | 残疾辅助器具 | MEDICOAT AG | 瑞士 | $33.5K |