Ngoc Anh MC Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGọC ANH MC
10
进口笔数
0
出口笔数
$141.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5702123869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWVM5GD |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Số nhà 13, Khu 3, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGỌC ANH MC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 13, Khu 3, Phường Trần Phú(Hết hiệu lưc), Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84912273006 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030246 | 鲜冷军曹鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $141.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $141.2K | 其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2023-02-20 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2023-02-13 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $991 |
| 2023-02-13 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-02-13 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2023-02-13 | 鲜冷军曹鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-02-13 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2023-02-13 | 鲜冷军曹鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-02-13 | 鲜冷军曹鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-02-12 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $17.9K |