EU Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 动物肠肚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI EU

287
进口笔数
0
出口笔数
$11.20M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.58M20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $225.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.12M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.05M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.37M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.58M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $599.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $187.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $368.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $365.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $314.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $135.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $225.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.12M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.05M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.37M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.58M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $599.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $187.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $368.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $365.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $314.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $135.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200375711
企查查编码QVN78S3523
成立日期2006-01-05
联系地址Số 60 Võ Thị Sáu, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI EU
企业英文名称EU TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6 Đường Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+842253836681
邮箱vietracimexhp@hn.vnn.vn
传真02253836101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本127.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050400动物肠肚
020629冷冻牛杂
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020621冻牛舌
030359其他冷冻鱼
230990猫狗饲料
020649冷冻猪杂
030389其他冷冻鱼
020690冷冻食用内脏

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度153$7.61M
阿根廷65$1.74M
澳大利亚23$575.0K
巴基斯坦10$361.8K
新西兰9$253.9K
俄罗斯8$204.8K
美国7$190.2K
荷兰2$56.0K
中国台湾1$56.0K
西班牙2$55.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shi Ting International Investment Co., Ltd.印度97$2.73M动物肠肚、冻去骨牛肉
Shi Ting International Investment Ltd.阿根廷65$1.74M动物肠肚、冷冻牛杂
Shi Ting International Investment Ltd.澳大利亚23$575.0K动物肠肚、冷冻猪杂
Azan International印度9$352.1K猫狗饲料、动物肠肚
Shi Ting International Investment Ltd.新西兰9$253.9K动物肠肚、冷冻牛杂
Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd.印度7$237.6K冻去骨牛肉、去骨牛肉
A.L.M. Industries Ltd.印度7$221.2K绵羊肉、去骨牛肉
Shi Ting International Investment Ltd.巴基斯坦7$195.0K动物肠肚、冷冻牛杂
Shi Ting International Investment Ltd.美国7$190.2K冷冻鸡肉块
Shi Ting International Investment Ltd.俄罗斯7$188.9K动物肠肚、冷冻牛杂

近期贸易明细

进口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09动物肠肚SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT LTD俄罗斯$26.3K
2024-12-25动物肠肚SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT.,LTD印度$30.0K
2024-12-24猫狗饲料AZAN INTERNATIONAL印度$36.7K
2024-12-18动物肠肚Roman Evgenyevich Pukarov俄罗斯$16.0K
2024-12-18动物肠肚SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT LTD澳大利亚$28.0K
2024-12-16动物肠肚SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT LTD澳大利亚$25.0K
2024-11-28动物肠肚SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT.,LTD印度$30.0K
2024-11-22动物肠肚SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT LTD荷兰$27.5K
2024-11-21动物肠肚SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT.,LTD印度$30.0K
2024-11-21冷冻牛杂SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT LTD阿根廷$3.5K

相关企业 · 同类产品

EU Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →