EU Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI EU
287
进口笔数
0
出口笔数
$11.20M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200375711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78S3523 |
| 成立日期 | 2006-01-05 |
| 联系地址 | Số 60 Võ Thị Sáu, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI EU |
| 企业英文名称 | EU TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842253836681 |
| 邮箱 | vietracimexhp@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02253836101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 127.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 020690 | 冷冻食用内脏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 153 | $7.61M |
| 阿根廷 | 65 | $1.74M |
| 澳大利亚 | 23 | $575.0K |
| 巴基斯坦 | 10 | $361.8K |
| 新西兰 | 9 | $253.9K |
| 俄罗斯 | 8 | $204.8K |
| 美国 | 7 | $190.2K |
| 荷兰 | 2 | $56.0K |
| 中国台湾 | 1 | $56.0K |
| 西班牙 | 2 | $55.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shi Ting International Investment Co., Ltd. | 印度 | 97 | $2.73M | 动物肠肚、冻去骨牛肉 |
| Shi Ting International Investment Ltd. | 阿根廷 | 65 | $1.74M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Shi Ting International Investment Ltd. | 澳大利亚 | 23 | $575.0K | 动物肠肚、冷冻猪杂 |
| Azan International | 印度 | 9 | $352.1K | 猫狗饲料、动物肠肚 |
| Shi Ting International Investment Ltd. | 新西兰 | 9 | $253.9K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $237.6K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| A.L.M. Industries Ltd. | 印度 | 7 | $221.2K | 绵羊肉、去骨牛肉 |
| Shi Ting International Investment Ltd. | 巴基斯坦 | 7 | $195.0K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Shi Ting International Investment Ltd. | 美国 | 7 | $190.2K | 冷冻鸡肉块 |
| Shi Ting International Investment Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $188.9K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 动物肠肚 | SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT LTD | 俄罗斯 | $26.3K |
| 2024-12-25 | 动物肠肚 | SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT.,LTD | 印度 | $30.0K |
| 2024-12-24 | 猫狗饲料 | AZAN INTERNATIONAL | 印度 | $36.7K |
| 2024-12-18 | 动物肠肚 | Roman Evgenyevich Pukarov | 俄罗斯 | $16.0K |
| 2024-12-18 | 动物肠肚 | SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT LTD | 澳大利亚 | $28.0K |
| 2024-12-16 | 动物肠肚 | SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT LTD | 澳大利亚 | $25.0K |
| 2024-11-28 | 动物肠肚 | SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT.,LTD | 印度 | $30.0K |
| 2024-11-22 | 动物肠肚 | SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT LTD | 荷兰 | $27.5K |
| 2024-11-21 | 动物肠肚 | SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT.,LTD | 印度 | $30.0K |
| 2024-11-21 | 冷冻牛杂 | SHI TING INTERNATIONAL INVESTMENT LTD | 阿根廷 | $3.5K |