Falcon Shipping & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7,157 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI BIểN FALCON
7,157
进口笔数
0
出口笔数
$397.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
111
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200807739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP3Y2RT |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Số 190 đường 356, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BIỂN FALCON |
| 企业英文名称 | FALCON SHIPPING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 190 đường 356, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842253555800 |
| 邮箱 | falconfst2018@gmail.com |
| 传真 | +842253979258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 150290 | 牛羊脂肪 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 020610 | 牛杂碎 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 021020 | 加工牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3,146 | $217.36M |
| 阿根廷 | 2,726 | $122.10M |
| 美国 | 426 | $18.92M |
| 巴基斯坦 | 294 | $14.48M |
| 澳大利亚 | 111 | $4.97M |
| 土耳其 | 136 | $3.91M |
| 哥伦比亚 | 24 | $3.57M |
| 荷兰 | 103 | $3.03M |
| 新西兰 | 25 | $1.61M |
| 乌克兰 | 3 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yi Tong International Co., Ltd. | 阿根廷 | 2,167 | $103.78M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Yi Tong International Co., Ltd. | 印度 | 1,532 | $56.56M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 340 | $46.38M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 1,078 | $34.73M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 231 | $34.35M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 160 | $20.06M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Yi Tong International Co., Ltd. | 美国 | 243 | $13.40M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Mash Agrofoods Ltd. | 印度 | 123 | $13.29M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Yi Tong International Co., Ltd. | 土耳其 | 123 | $3.51M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Yi Tong International Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 110 | $3.08M | 动物肠肚、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 7,157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 冷冻牛杂 | UMAR ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $64.1K |
| 2026-07-18 | 冷冻牛杂 | UMAR ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $64.0K |
| 2026-07-07 | 动物肠胃 | THE SEAFOOD CO LTD | 巴基斯坦 | $30.0K |
| 2026-07-05 | 冷冻牛杂 | Umar Enterprises | 巴基斯坦 | $64.1K |
| 2026-06-29 | 冷冻鸡肉块 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 波兰 | $26.0K |
| 2026-06-29 | 冷冻牛杂 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 阿根廷 | $28.5K |
| 2026-06-29 | 动物肠肚 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 阿根廷 | $14.8K |
| 2026-06-29 | 冷冻牛杂 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 阿根廷 | $12.5K |
| 2026-06-29 | 动物肠肚 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 阿根廷 | $28.5K |
| 2026-06-27 | 冷冻牛杂 | YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD | 阿根廷 | $7.2K |