Falcon Shipping & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 7,157 笔 · 主营 动物肠肚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI BIểN FALCON

7,157
进口笔数
0
出口笔数
$397.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
111
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.85M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.71M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.33M · 233 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.47M · 199 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.70M · 253 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.58M · 250 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.70M · 199 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.71M · 190 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.67M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.20M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.36M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.85M · 130 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.85M · 160 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.78M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.23M · 204 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.90M · 233 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.43M · 194 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.86M · 156 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.39M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.41M · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.78M · 120 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.20M · 158 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.72M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.67M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.27M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.15M · 168 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.71M · 170 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.24M · 269 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.04M · 290 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.95M · 398 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.59M · 254 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.49M · 190 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.45M · 166 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.34M · 152 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.34M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $222.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 39820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.71M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.33M · 233 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.47M · 199 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.70M · 253 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.58M · 250 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.70M · 199 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.71M · 190 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.67M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.20M · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.36M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.85M · 130 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.85M · 160 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.78M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.23M · 204 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.90M · 233 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.43M · 194 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.86M · 156 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.39M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.41M · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.78M · 120 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.20M · 158 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.72M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.67M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.27M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.15M · 168 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.71M · 170 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.24M · 269 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.04M · 290 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.95M · 398 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.59M · 254 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.49M · 190 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.45M · 166 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.34M · 152 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.34M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $222.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200807739
企查查编码QVNUP3Y2RT
成立日期2008-04-11
联系地址Số 190 đường 356, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BIỂN FALCON
企业英文名称FALCON SHIPPING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 190 đường 356, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch
电话+842253555800
邮箱falconfst2018@gmail.com
传真+842253979258
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050400动物肠肚
020629冷冻牛杂
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
150290牛羊脂肪
020621冻牛舌
230990猫狗饲料
020610牛杂碎
021099其他加工肉制品
021020加工牛肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3,146$217.36M
阿根廷2,726$122.10M
美国426$18.92M
巴基斯坦294$14.48M
澳大利亚111$4.97M
土耳其136$3.91M
哥伦比亚24$3.57M
荷兰103$3.03M
新西兰25$1.61M
乌克兰3$1.60M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yi Tong International Co., Ltd.阿根廷2,167$103.78M动物肠肚、冷冻牛杂
Yi Tong International Co., Ltd.印度1,532$56.56M动物肠肚、冷冻牛杂
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度340$46.38M冻去骨牛肉、去骨牛肉
YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾1,078$34.73M动物肠肚、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.印度231$34.35M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度160$20.06M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Yi Tong International Co., Ltd.美国243$13.40M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Mash Agrofoods Ltd.印度123$13.29M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Yi Tong International Co., Ltd.土耳其123$3.51M动物肠肚、冷冻牛杂
Yi Tong International Co., Ltd.巴基斯坦110$3.08M动物肠肚、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 7,157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30冷冻牛杂UMAR ENTERPRISES巴基斯坦$64.1K
2026-07-18冷冻牛杂UMAR ENTERPRISES巴基斯坦$64.0K
2026-07-07动物肠胃THE SEAFOOD CO LTD巴基斯坦$30.0K
2026-07-05冷冻牛杂Umar Enterprises巴基斯坦$64.1K
2026-06-29冷冻鸡肉块YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD波兰$26.0K
2026-06-29冷冻牛杂YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD阿根廷$28.5K
2026-06-29动物肠肚YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD阿根廷$14.8K
2026-06-29冷冻牛杂YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD阿根廷$12.5K
2026-06-29动物肠肚YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD阿根廷$28.5K
2026-06-27冷冻牛杂YI TONG INTERNATIONAL CO., LTD阿根廷$7.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Falcon Shipping & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →