Hoang Thanh Manufacturing and Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,021 笔 · 主营 动物肠肚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HOàNG THàNH

2,021
进口笔数
0
出口笔数
$59.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $383.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.45M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.74M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.74M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.38M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.99M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.32M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.53M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.87M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.19M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.55M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.23M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.30M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $986.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.71M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.93M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.01M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.02M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $956.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.12M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $922.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $899.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $882.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.32M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.29M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $713.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.03M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.33M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.35M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.08M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.13M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.15M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.46M · 45 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $383.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.45M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.74M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.74M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.38M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.99M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.32M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.53M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.87M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.19M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.55M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.23M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.30M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $986.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.71M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.93M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.01M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.02M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $956.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.12M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $922.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $899.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $882.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.32M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.29M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $713.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.03M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.33M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.35M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.08M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.13M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.15M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.46M · 45 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200469085
企查查编码QVNK7R9YSP
成立日期2002-07-30
联系地址Số 9 đường Hồng Bàng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀNG THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 đường Hồng Bàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842258830091
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050400动物肠肚
020629冷冻牛杂
020714冷冻鸡肉块
020230冻去骨牛肉
020621冻牛舌
020649冷冻猪杂
021099其他加工肉制品
030617冷冻虾
021020加工牛肉
680291加工大理石制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚578$16.82M
美国514$15.66M
阿根廷446$12.28M
印度317$9.36M
巴基斯坦30$1.17M
中国14$1.10M
俄罗斯41$1.09M
荷兰30$782.9K
乌兹别克斯坦19$184.0K
土耳其9$183.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Star Co.澳大利亚527$14.91M动物肠肚、冷冻牛杂
Oriental Star Co., Ltd.美国464$14.05M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Oriental Star Co.阿根廷409$11.10M动物肠肚、冷冻牛杂
Oriental Star Co.印度290$8.33M动物肠肚、冻去骨牛肉
ORIENTAL STAR CO LTD中国香港169$5.83M动物肠肚、冷冻鸡肉块
Oriental Star Co.俄罗斯40$1.06M动物肠肚、冷冻猪杂
Oriental Star Co.荷兰27$698.9K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Qureshi Live Stock (SMC-Private) Ltd.巴基斯坦21$651.6K冷冻牛杂、动物肠肚
Oriental Star Co.土耳其9$183.1K动物肠肚、其他加工肉制品
Xinle Sardor MCHJ乌兹别克斯坦8$18.7K动物肠肚、其他动物产品

近期贸易明细

进口(共 2,021)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鸡肉块ORIENTAL STAR CO LTD美国$27.0K
2026-04-29冷冻鸡肉块ORIENTAL STAR CO LTD美国$27.0K
2026-04-29冷冻鸡肉块ORIENTAL STAR CO LTD美国$27.0K
2026-04-29冷冻鸡肉块ORIENTAL STAR CO LTD美国$27.0K
2026-04-28冷冻牛杂ORIENTAL STAR CO LTD阿根廷$1.4K
2026-04-28动物肠肚ORIENTAL STAR CO LTD阿根廷$13.3K
2026-04-28冷冻牛杂ORIENTAL STAR CO LTD阿根廷$6.2K
2026-04-28动物肠肚ORIENTAL STAR CO LTD阿根廷$2.5K
2026-04-28动物肠肚ORIENTAL STAR CO LTD阿根廷$4.4K
2026-04-28动物肠肚ORIENTAL STAR CO LTD阿根廷$13.3K

相关企业 · 同类产品

Hoang Thanh Manufacturing and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →