Hoang Thanh Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,021 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HOàNG THàNH
2,021
进口笔数
0
出口笔数
$59.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200469085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7R9YSP |
| 成立日期 | 2002-07-30 |
| 联系地址 | Số 9 đường Hồng Bàng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường Hồng Bàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842258830091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 021020 | 加工牛肉 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 578 | $16.82M |
| 美国 | 514 | $15.66M |
| 阿根廷 | 446 | $12.28M |
| 印度 | 317 | $9.36M |
| 巴基斯坦 | 30 | $1.17M |
| 中国 | 14 | $1.10M |
| 俄罗斯 | 41 | $1.09M |
| 荷兰 | 30 | $782.9K |
| 乌兹别克斯坦 | 19 | $184.0K |
| 土耳其 | 9 | $183.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Star Co. | 澳大利亚 | 527 | $14.91M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Oriental Star Co., Ltd. | 美国 | 464 | $14.05M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Oriental Star Co. | 阿根廷 | 409 | $11.10M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Oriental Star Co. | 印度 | 290 | $8.33M | 动物肠肚、冻去骨牛肉 |
| ORIENTAL STAR CO LTD | 中国香港 | 169 | $5.83M | 动物肠肚、冷冻鸡肉块 |
| Oriental Star Co. | 俄罗斯 | 40 | $1.06M | 动物肠肚、冷冻猪杂 |
| Oriental Star Co. | 荷兰 | 27 | $698.9K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Qureshi Live Stock (SMC-Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 21 | $651.6K | 冷冻牛杂、动物肠肚 |
| Oriental Star Co. | 土耳其 | 9 | $183.1K | 动物肠肚、其他加工肉制品 |
| Xinle Sardor MCHJ | 乌兹别克斯坦 | 8 | $18.7K | 动物肠肚、其他动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 2,021)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | ORIENTAL STAR CO LTD | 美国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | ORIENTAL STAR CO LTD | 美国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | ORIENTAL STAR CO LTD | 美国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | ORIENTAL STAR CO LTD | 美国 | $27.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻牛杂 | ORIENTAL STAR CO LTD | 阿根廷 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 动物肠肚 | ORIENTAL STAR CO LTD | 阿根廷 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻牛杂 | ORIENTAL STAR CO LTD | 阿根廷 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 动物肠肚 | ORIENTAL STAR CO LTD | 阿根廷 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 动物肠肚 | ORIENTAL STAR CO LTD | 阿根廷 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 动物肠肚 | ORIENTAL STAR CO LTD | 阿根廷 | $13.3K |