Pacific Asia International Maritime Forwarding Service JSC
越南进口商 · 进口 2,056 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ GIAO NHậN HàNG HảI QUốC Tế CHâU á THáI BìNH DươNG
2,056
进口笔数
0
出口笔数
$94.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201980422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60G0GT4 |
| 成立日期 | 2019-08-26 |
| 联系地址 | Số nhà 12 phố Duy Tân, Khu đô thị Ngọc Hà, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HẢI QUỐC TẾ CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC ASIA INTERNATIONAL MARITIME FORWARDING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Bãi VN Logistics, đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0913966166 |
| 邮箱 | thaibinhduong.maritime19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020690 | 冷冻食用内脏 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 468 | $41.06M |
| 澳大利亚 | 713 | $20.87M |
| 美国 | 312 | $9.23M |
| 土耳其 | 229 | $7.07M |
| 阿根廷 | 219 | $6.70M |
| 孟加拉国 | 22 | $4.66M |
| 哥伦比亚 | 8 | $1.75M |
| 巴基斯坦 | 27 | $1.64M |
| 德国 | 12 | $385.1K |
| 俄罗斯 | 16 | $317.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRILLIANT HOLDINGS (GROUP) LTD | 中国香港 | 633 | $20.70M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Brilliant Holdings (Group) Ltd. | 澳大利亚 | 481 | $13.58M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 24 | $7.33M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 19 | $5.82M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| KKT Foods (India) Private Ltd. | 印度 | 49 | $5.60M | 冷冻牛杂、猫狗饲料 |
| Brilliant Holdings (Group) Ltd. | 美国 | 186 | $5.42M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Brilliant Holdings (Group) Ltd. | 印度 | 161 | $4.64M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Brilliant Holdings (Group) Ltd. | 阿根廷 | 157 | $4.32M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| KO KO TOKE (India) Private Ltd. | 印度 | 46 | $4.05M | 猫狗饲料、冷冻牛杂 |
| Brilliant Holdings (Group) Ltd. | 土耳其 | 131 | $3.73M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 2,056)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 动物肠胃 | Sher Muhammad & Co. | 巴基斯坦 | $72.5K |
| 2026-06-29 | 动物肠肚 | BRILLIANT HOLDINGS (GROUP) LTD | 阿根廷 | $26.0K |
| 2026-06-29 | 动物肠肚 | BRILLIANT HOLDINGS (GROUP) LTD | 阿根廷 | $18.8K |
| 2026-06-29 | 冷冻牛杂 | BRILLIANT HOLDINGS (GROUP) LTD | 阿根廷 | $8.2K |
| 2026-06-29 | 动物肠肚 | BRILLIANT HOLDINGS (GROUP) LTD | 土耳其 | $28.0K |
| 2026-06-29 | 动物肠肚 | BRILLIANT HOLDINGS (GROUP) LTD | 印度 | $28.5K |
| 2026-06-29 | 动物肠肚 | BRILLIANT HOLDINGS (GROUP) LTD | 印度 | $28.5K |
| 2026-06-28 | 冷冻牛杂 | BRILLIANT HOLDINGS (GROUP) LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2026-06-28 | 动物肠肚 | BRILLIANT HOLDINGS (GROUP) LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2026-06-28 | 动物肠肚 | BRILLIANT HOLDINGS (GROUP) LTD | 澳大利亚 | $5.8K |