Quang Phu Trading & Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,271 笔 · 主营 动物肠肚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & KHO VậN QUANG PHú

3,271
进口笔数
0
出口笔数
$115.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
83
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $580.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $734.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $707.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.83M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.78M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.13M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.55M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.50M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.89M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.00M · 180 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.60M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.95M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.19M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.53M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.40M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.52M · 125 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.75M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.74M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.38M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.52M · 163 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.97M · 141 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.30M · 139 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.84M · 188 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.74M · 191 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.19M · 291 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.85M · 186 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.88M · 225 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.05M · 155 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 29120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $580.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $734.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $707.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.83M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.78M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.13M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.55M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.50M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.89M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.00M · 180 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.60M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.95M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.19M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.53M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.40M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.52M · 125 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.75M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.74M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.38M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.52M · 163 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.97M · 141 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.30M · 139 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.84M · 188 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.74M · 191 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.19M · 291 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.85M · 186 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.88M · 225 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.05M · 155 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202219820
企查查编码QVN22KUJRJ
成立日期2023-10-31
联系地址Lô KB2.13, khu Công Nghiệp Minh Phương Đình Vũ, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KHO VẬN QUANG PHÚ
企业英文名称QUANG PHU WAREHOUSING & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84934557733
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050400动物肠肚
020629冷冻牛杂
020714冷冻鸡肉块
020230冻去骨牛肉
020621冻牛舌
020649冷冻猪杂
230990猫狗饲料
020690冷冻食用内脏
020220冷冻带骨牛肉块
020610牛杂碎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度855$44.61M
阿根廷1,327$38.86M
美国679$18.67M
澳大利亚176$4.81M
巴基斯坦30$1.64M
荷兰63$1.64M
土耳其44$1.11M
老挝17$1.02M
俄罗斯25$705.9K
孟加拉国4$626.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ubo Luna Trade Ltd.阿根廷1,254$36.81M动物肠肚、冷冻牛杂
UBO Luna Trade Ltd.美国677$18.61M冷冻鸡肉块、冻去骨牛肉
Ubo Luna Trade Ltd.印度473$13.86M动物肠肚、冷冻牛杂
Fair Exports (India) Private Ltd.印度43$4.67M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Ubo Luna Trade Ltd.澳大利亚161$4.40M动物肠肚、冷冻牛杂
Ubo Lune Trade Ltd.印度81$2.30M动物肠肚、冷冻牛杂
IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd.印度38$2.26M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Ubo Lune Trade Ltd.阿根廷72$2.03M动物肠肚、冷冻牛杂
Ubo Luna Trade Ltd.荷兰56$1.45M动物肠肚、冷冻猪杂
Ubo Luna Trade Ltd.土耳其38$993.0K冷冻鸡肉块、动物肠肚

近期贸易明细

进口(共 3,271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05动物肠肚RN Trans Service哈萨克斯坦$9.3K
2026-06-05动物肠肚RN Trans Service哈萨克斯坦$9.3K
2026-04-29冷冻牛杂UBO LUNA TRADE LTD美国$5.2K
2026-04-29动物肠肚UBO LUNA TRADE LTD阿根廷$3.3K
2026-04-29动物肠肚UBO LUNA TRADE LTD阿根廷$27.9K
2026-04-29冷冻牛杂UBO LUNA TRADE LTD阿根廷$5.1K
2026-04-29动物肠肚UBO LUNA TRADE LTD阿根廷$11.0K
2026-04-29冷冻牛杂UBO LUNA TRADE LTD阿根廷$6.1K
2026-04-29动物肠肚UBO LUNA TRADE LTD阿根廷$2.7K
2026-04-29动物肠肚UBO LUNA TRADE LTD阿根廷$16.3K

相关企业 · 同类产品

Quang Phu Trading & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →