Quang Phu Trading & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,271 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & KHO VậN QUANG PHú
3,271
进口笔数
0
出口笔数
$115.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
83
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202219820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22KUJRJ |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | Lô KB2.13, khu Công Nghiệp Minh Phương Đình Vũ, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KHO VẬN QUANG PHÚ |
| 企业英文名称 | QUANG PHU WAREHOUSING & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934557733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 020690 | 冷冻食用内脏 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020610 | 牛杂碎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 855 | $44.61M |
| 阿根廷 | 1,327 | $38.86M |
| 美国 | 679 | $18.67M |
| 澳大利亚 | 176 | $4.81M |
| 巴基斯坦 | 30 | $1.64M |
| 荷兰 | 63 | $1.64M |
| 土耳其 | 44 | $1.11M |
| 老挝 | 17 | $1.02M |
| 俄罗斯 | 25 | $705.9K |
| 孟加拉国 | 4 | $626.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ubo Luna Trade Ltd. | 阿根廷 | 1,254 | $36.81M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| UBO Luna Trade Ltd. | 美国 | 677 | $18.61M | 冷冻鸡肉块、冻去骨牛肉 |
| Ubo Luna Trade Ltd. | 印度 | 473 | $13.86M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 43 | $4.67M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Ubo Luna Trade Ltd. | 澳大利亚 | 161 | $4.40M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Ubo Lune Trade Ltd. | 印度 | 81 | $2.30M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 38 | $2.26M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Ubo Lune Trade Ltd. | 阿根廷 | 72 | $2.03M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Ubo Luna Trade Ltd. | 荷兰 | 56 | $1.45M | 动物肠肚、冷冻猪杂 |
| Ubo Luna Trade Ltd. | 土耳其 | 38 | $993.0K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 3,271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 动物肠肚 | RN Trans Service | 哈萨克斯坦 | $9.3K |
| 2026-06-05 | 动物肠肚 | RN Trans Service | 哈萨克斯坦 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | UBO LUNA TRADE LTD | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 动物肠肚 | UBO LUNA TRADE LTD | 阿根廷 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 动物肠肚 | UBO LUNA TRADE LTD | 阿根廷 | $27.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | UBO LUNA TRADE LTD | 阿根廷 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 动物肠肚 | UBO LUNA TRADE LTD | 阿根廷 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | UBO LUNA TRADE LTD | 阿根廷 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 动物肠肚 | UBO LUNA TRADE LTD | 阿根廷 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 动物肠肚 | UBO LUNA TRADE LTD | 阿根廷 | $16.3K |