Haiphong Trading Import Export & Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 5,361 笔 · 主营 动物肠肚

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Hải Phòng

5,361
进口笔数
0
出口笔数
$333.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
139
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.72M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.02M · 248 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.63M · 233 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.90M · 261 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.64M · 211 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.58M · 284 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.19M · 193 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.90M · 207 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.52M · 180 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.40M · 203 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.43M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.55M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.53M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.32M · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.71M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.33M · 172 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.31M · 104 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.66M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.38M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.97M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.12M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.48M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.65M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.01M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.51M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.88M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.75M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.56M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.68M · 125 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.27M · 113 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.05M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.06M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.44M · 105 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.72M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.02M · 248 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.63M · 233 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.90M · 261 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.64M · 211 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.58M · 284 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.19M · 193 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.90M · 207 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.52M · 180 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.40M · 203 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.43M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.55M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.53M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.32M · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.71M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.33M · 172 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.31M · 104 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.66M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.38M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.97M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.12M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.48M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.65M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.01M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.51M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.88M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.75M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.56M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.68M · 125 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.27M · 113 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.05M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.06M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.44M · 105 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200113804
企查查编码QVN5R7U4B7
成立日期2010-06-30
联系地址số 268 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI PHÒNG
企业英文名称HAIPHONG TRADING IMPORT EXPORT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 268 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842253838880
传真02253838154
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050400动物肠肚
020629冷冻牛杂
020714冷冻鸡肉块
020230冻去骨牛肉
020649冷冻猪杂
020621冻牛舌
230990猫狗饲料
020690冷冻食用内脏
410120牛马生皮
240319其他吸食用烟草

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,168$86.55M
阿根廷1,333$80.53M
美国912$53.19M
澳大利亚525$29.22M
土耳其283$16.28M
俄罗斯261$13.88M
巴基斯坦190$9.48M
乌拉圭143$8.45M
缅甸30$7.42M
德国94$5.02M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Create World International Development Ltd.阿根廷1,212$72.33M动物肠肚、冷冻牛杂
Create World International Development Ltd.美国759$42.71M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Create World International Development Ltd.印度616$35.64M动物肠肚、冷冻牛杂
Create World International Development Ltd.中国417$28.56M动物肠肚、冷冻鸡肉块
Create World International Development Ltd.澳大利亚499$27.54M动物肠肚、冷冻牛杂
Create World International Development Ltd.土耳其233$12.91M动物肠肚、冷冻牛杂
Create World International Development Ltd.俄罗斯235$12.50M动物肠肚、冷冻牛杂
Fair Exports (India) Private Ltd.印度91$9.15M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Create World International Development Ltd.乌拉圭143$8.45M动物肠肚、冷冻牛杂
Create World International Development Ltd.巴基斯坦91$5.03M动物肠肚、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 5,361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29牛马生皮CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD澳大利亚$42.0K
2026-04-29冻去骨牛肉CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD美国$54.0K
2026-04-29动物肠肚CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD土耳其$58.4K
2026-04-29牛马生皮CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD澳大利亚$42.0K
2026-04-29冻去骨牛肉CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD美国$54.0K
2026-04-29牛马生皮CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD澳大利亚$42.0K
2026-04-29冻去骨牛肉CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD美国$54.2K
2026-04-29牛马生皮CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD澳大利亚$42.0K
2026-04-29动物肠肚CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD土耳其$54.4K
2026-04-29冻去骨牛肉CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD美国$54.2K

相关企业 · 同类产品

Haiphong Trading Import Export & Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →