Haiphong Trading Import Export & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5,361 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Hải Phòng
5,361
进口笔数
0
出口笔数
$333.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
139
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200113804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R7U4B7 |
| 成立日期 | 2010-06-30 |
| 联系地址 | số 268 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAIPHONG TRADING IMPORT EXPORT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 268 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842253838880 |
| 传真 | 02253838154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 020690 | 冷冻食用内脏 |
| 410120 | 牛马生皮 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,168 | $86.55M |
| 阿根廷 | 1,333 | $80.53M |
| 美国 | 912 | $53.19M |
| 澳大利亚 | 525 | $29.22M |
| 土耳其 | 283 | $16.28M |
| 俄罗斯 | 261 | $13.88M |
| 巴基斯坦 | 190 | $9.48M |
| 乌拉圭 | 143 | $8.45M |
| 缅甸 | 30 | $7.42M |
| 德国 | 94 | $5.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 139)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Create World International Development Ltd. | 阿根廷 | 1,212 | $72.33M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Create World International Development Ltd. | 美国 | 759 | $42.71M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Create World International Development Ltd. | 印度 | 616 | $35.64M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Create World International Development Ltd. | 中国 | 417 | $28.56M | 动物肠肚、冷冻鸡肉块 |
| Create World International Development Ltd. | 澳大利亚 | 499 | $27.54M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Create World International Development Ltd. | 土耳其 | 233 | $12.91M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Create World International Development Ltd. | 俄罗斯 | 235 | $12.50M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 91 | $9.15M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Create World International Development Ltd. | 乌拉圭 | 143 | $8.45M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Create World International Development Ltd. | 巴基斯坦 | 91 | $5.03M | 动物肠肚、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 5,361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 牛马生皮 | CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 澳大利亚 | $42.0K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 美国 | $54.0K |
| 2026-04-29 | 动物肠肚 | CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 土耳其 | $58.4K |
| 2026-04-29 | 牛马生皮 | CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 澳大利亚 | $42.0K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 美国 | $54.0K |
| 2026-04-29 | 牛马生皮 | CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 澳大利亚 | $42.0K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 美国 | $54.2K |
| 2026-04-29 | 牛马生皮 | CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 澳大利亚 | $42.0K |
| 2026-04-29 | 动物肠肚 | CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 土耳其 | $54.4K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | CREATE WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 美国 | $54.2K |