Spantech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
45
进口笔数
27
出口笔数
$3.57M
进口金额
$423.6K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-13
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601602020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EH99SN |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | P2508 tầng văn phòng, tòa M3M4 sảnh A, 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPANTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPANTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Ladeco Building, số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84766189692 |
| 邮箱 | lcq@haojwtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.94亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $3.09M |
| 越南 | 4 | $174.2K |
| 菲律宾 | 2 | $107.5K |
| 中国台湾 | 5 | $71.1K |
| 新加坡 | 2 | $63.8K |
| 泰国 | 3 | $40.5K |
| 马来西亚 | 4 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $423.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hao Jingwei Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $3.38M | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Jiangsu Fortune International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kinmax (Shanghai) Inc. | 中国 | 2 | $68.2K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Foshan Chengyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 塑料卫浴器具、其他塑料洁具 |
| ATRUST COMPUTER CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $19.3K | 数据处理机、自动数据处理机处理部件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $171.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $147.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $28.2K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Future Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.9K | 变形钢筋、非耐火灰浆 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $21.5K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.5K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| Qorvo International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 压电晶体、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | Suzhou Hao Jingwei Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-07-29 | 带接头绝缘电线 | Suzhou Hao Jingwei Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $606 |
| 2026-07-29 | 带接头绝缘电线 | Suzhou Hao Jingwei Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-07-29 | 其他自动数据处理系统 | Suzhou Hao Jingwei Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-07-29 | 带接头绝缘电线 | Suzhou Hao Jingwei Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-29 | 通信设备 | Suzhou Hao Jingwei Information Technology Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-07-29 | 自动数据处理机处理部件 | Suzhou Hao Jingwei Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-07-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Suzhou Hao Jingwei Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | Suzhou Hao Jingwei Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2026-07-29 | 带接头绝缘电线 | Suzhou Hao Jingwei Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $546 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 自动数据处理机处理部件 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-07-08 | 自动数据处理机处理部件 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-07-01 | 电视数码摄像机 | Future Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2026-06-30 | 电视数码摄像机 | Future Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2026-06-26 | 通信设备 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-26 | 通信设备 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $735 |
| 2026-06-26 | 通信设备 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $548 |
| 2026-06-26 | 通信设备 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-26 | 绝缘电线 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-06-26 | 非办公金属家具 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $214 |