Pooltek International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN POOLTEK QUốC Tế
10
进口笔数
0
出口笔数
$90.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107457617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97K5G0R |
| 成立日期 | 2016-06-01 |
| 联系地址 | Số 69 ngõ 259 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN POOLTEK QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | POOLTEK INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 69 ngõ 259 phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438342350 |
| 邮箱 | chinh.ngo@pooltek.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841861 | 热泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $90.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMAUX Water Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $34.8K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| EMAUX WATER TECHONOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $34.7K | 塑料管、其他塑料制品 |
| Guangdong Luckingstar New Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 热泵、制冷设备零件 |
| Shenzhen Univeiw LED Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 非CRT显示器 |
| GZ Waking Pool Light Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料管 | EMAUX WATER TECHONOLOGY CO., LTD | 中国 | $179 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | EMAUX WATER TECHONOLOGY CO., LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | EMAUX WATER TECHONOLOGY CO., LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | EMAUX WATER TECHONOLOGY CO., LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | EMAUX WATER TECHONOLOGY CO., LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | EMAUX WATER TECHONOLOGY CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-16 | 塑料管 | EMAUX WATER TECHONOLOGY CO., LTD | 中国 | $179 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | EMAUX WATER TECHONOLOGY CO., LTD | 中国 | $181 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | EMAUX WATER TECHONOLOGY CO., LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | EMAUX WATER TECHONOLOGY CO., LTD | 中国 | $181 |