ITGroup Vietnam Information Services & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thông Tin Và Công Nghệ Itgroup Việt Nam
- 邮箱2
1
进口笔数
0
出口笔数
$84.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102915447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWTX3W8 |
| 成立日期 | 2008-09-18 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 1, phố Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THÔNG TIN VÀ CÔNG NGHỆ ITGROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ITGROUP VIETNAM INFORMATION SERVICES AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 1, phố Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84979723804 |
| 邮箱 | info@itgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $77.6K |
| 中国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rogenry Distributor (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $84.0K | 通信设备、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 其他自动数据处理部件 | ROGENRY DISTRIBUTOR (S) PTE LTD | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2023-12-22 | 电气信号装置 | ROGENRY DISTRIBUTOR (S) PTE LTD | 澳大利亚 | $31.5K |
| 2023-12-22 | 电气信号装置 | ROGENRY DISTRIBUTOR (S) PTE LTD | 澳大利亚 | $13.5K |
| 2023-12-22 | 其他自动数据处理部件 | ROGENRY DISTRIBUTOR (S) PTE LTD | 澳大利亚 | $6.5K |
| 2023-12-22 | 智能卡 | ROGENRY DISTRIBUTOR (S) PTE LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-12-22 | 电气信号装置 | ROGENRY DISTRIBUTOR (S) PTE LTD | 澳大利亚 | $19.5K |