ADG National Investment and Technology Development Corporation

越南进口商 · 进口 3,418 笔 · 主营 其他自动数据处理系统

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Quốc Gia Adg

3,418
进口笔数
399
出口笔数
$679.09M
进口金额
$5.84M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-22
最近出口
99
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.99M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.38M · 9 笔出口 $7.6K · 9 笔2023-11进口 $15.50M · 82 笔出口 $31.0K · 3 笔2023-12进口 $21.34M · 124 笔出口 $37.8K · 7 笔2024-01进口 $10.24M · 79 笔出口 $35.6K · 12 笔2024-02进口 $9.55M · 63 笔出口 $86.0K · 6 笔2024-03进口 $9.25M · 80 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-04进口 $10.79M · 76 笔出口 $32.4K · 10 笔2024-05进口 $14.86M · 86 笔出口 $19.2K · 6 笔2024-06进口 $9.53M · 68 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-07进口 $9.00M · 68 笔出口 $8.5K · 13 笔2024-08进口 $18.06M · 82 笔出口 $69.9K · 10 笔2024-09进口 $16.22M · 76 笔出口 $95.1K · 4 笔2024-10进口 $14.44M · 80 笔出口 $109.4K · 6 笔2024-11进口 $14.10M · 82 笔出口 $104.2K · 16 笔2024-12进口 $17.82M · 117 笔出口 $319.7K · 9 笔2025-01进口 $11.01M · 52 笔出口 $74.7K · 10 笔2025-02进口 $13.73M · 70 笔出口 $149.2K · 10 笔2025-03进口 $14.78M · 72 笔出口 $144.5K · 10 笔2025-04进口 $13.73M · 78 笔出口 $394.7K · 13 笔2025-05进口 $13.14M · 78 笔出口 $128.6K · 9 笔2025-06进口 $13.59M · 74 笔出口 $169.0K · 6 笔2025-07进口 $18.16M · 89 笔出口 $491.5K · 7 笔2025-08进口 $16.49M · 105 笔出口 $448.1K · 14 笔2025-09进口 $15.38M · 91 笔出口 $269 · 1 笔2025-10进口 $24.95M · 111 笔出口 $331.1K · 3 笔2025-11进口 $21.27M · 109 笔出口 $117.6K · 7 笔2025-12进口 $26.29M · 127 笔出口 $721.2K · 10 笔2026-01进口 $25.34M · 91 笔出口 $402.3K · 4 笔2026-02进口 $6.88M · 56 笔出口 $88.8K · 2 笔2026-03进口 $26.25M · 107 笔出口 $222.8K · 3 笔2026-04进口 $47.99M · 86 笔出口 $244.1K · 5 笔2026-05进口 $18.29M · 72 笔出口 $108.2K · 2 笔2026-06进口 $32.95M · 80 笔出口 $71.1K · 2 笔2026-07进口 $26.74M · 90 笔出口 $166.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.38M · 9 笔出口 $7.6K · 9 笔2023-11进口 $15.50M · 82 笔出口 $31.0K · 3 笔2023-12进口 $21.34M · 124 笔出口 $37.8K · 7 笔2024-01进口 $10.24M · 79 笔出口 $35.6K · 12 笔2024-02进口 $9.55M · 63 笔出口 $86.0K · 6 笔2024-03进口 $9.25M · 80 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-04进口 $10.79M · 76 笔出口 $32.4K · 10 笔2024-05进口 $14.86M · 86 笔出口 $19.2K · 6 笔2024-06进口 $9.53M · 68 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-07进口 $9.00M · 68 笔出口 $8.5K · 13 笔2024-08进口 $18.06M · 82 笔出口 $69.9K · 10 笔2024-09进口 $16.22M · 76 笔出口 $95.1K · 4 笔2024-10进口 $14.44M · 80 笔出口 $109.4K · 6 笔2024-11进口 $14.10M · 82 笔出口 $104.2K · 16 笔2024-12进口 $17.82M · 117 笔出口 $319.7K · 9 笔2025-01进口 $11.01M · 52 笔出口 $74.7K · 10 笔2025-02进口 $13.73M · 70 笔出口 $149.2K · 10 笔2025-03进口 $14.78M · 72 笔出口 $144.5K · 10 笔2025-04进口 $13.73M · 78 笔出口 $394.7K · 13 笔2025-05进口 $13.14M · 78 笔出口 $128.6K · 9 笔2025-06进口 $13.59M · 74 笔出口 $169.0K · 6 笔2025-07进口 $18.16M · 89 笔出口 $491.5K · 7 笔2025-08进口 $16.49M · 105 笔出口 $448.1K · 14 笔2025-09进口 $15.38M · 91 笔出口 $269 · 1 笔2025-10进口 $24.95M · 111 笔出口 $331.1K · 3 笔2025-11进口 $21.27M · 109 笔出口 $117.6K · 7 笔2025-12进口 $26.29M · 127 笔出口 $721.2K · 10 笔2026-01进口 $25.34M · 91 笔出口 $402.3K · 4 笔2026-02进口 $6.88M · 56 笔出口 $88.8K · 2 笔2026-03进口 $26.25M · 107 笔出口 $222.8K · 3 笔2026-04进口 $47.99M · 86 笔出口 $244.1K · 5 笔2026-05进口 $18.29M · 72 笔出口 $108.2K · 2 笔2026-06进口 $32.95M · 80 笔出口 $71.1K · 2 笔2026-07进口 $26.74M · 90 笔出口 $166.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0102023052
企查查编码QVN3JBQVQU
成立日期2006-09-06
联系地址Số 42+44,Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ QUỐC GIA ADG
企业英文名称ADG NATIONAL INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 42+44, Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+842462779777
邮箱adg@adg.vn
传真+842462778777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847149其他自动数据处理系统
847141含CPU和I/O的ADP设备
84713010公斤以下便携电脑
847170存储单元
852852非CRT电脑显示器
851762通信设备
8473308471机器零件
847160自动数据处理输入输出单元
850440静止变流器
847180其他自动数据处理部件

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
900211已装配物镜
852852非CRT电脑显示器
852990通信设备零件
852589其他电视摄像机
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元
847149其他自动数据处理系统
851762通信设备
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,208$204.72M
马来西亚923$186.58M
新加坡534$176.86M
爱尔兰126$23.93M
中国台湾406$19.68M
越南454$17.04M
美国149$11.77M
捷克199$9.95M
日本87$6.29M
泰国304$5.92M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$3.95M
新加坡17$1.41M
马来西亚250$246.2K
荷兰1$91.1K
印度2$52.5K
美国2$38.1K
中国1$30.5K
中国台湾2$15.9K
爱尔兰1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dell Global B.V. (Singapore Branch)新加坡1,071$265.01M10公斤以下便携电脑、8471机器零件
Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡496$174.55M通信设备、自动数据处理机处理部件
Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.新加坡560$91.85M10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元
NetApp Ireland Ltd.新加坡88$24.62M存储单元、通信设备
Juniper Networks International B.V.荷兰138$16.28M通信设备、通信设备零件
CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡246$15.13M绝缘电线、电器装置零件
Hanwha Vision Co., Ltd.韩国152$3.89M其他电视摄像机、非磁带视频设备
NVIDIA Singapore Pte. Ltd.新加坡57$3.32M8471机器零件、通信设备
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡94$2.80M1000伏以下保险丝、自动断路器
KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD中国台湾85$1.45M8471机器零件、其他塑料制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南70$3.27M8472机器零件、其他钢铁制品
Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡10$1.19M8471机器零件、存储单元
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南25$317.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南24$315.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dell Global B.V. (Singapore Branch)新加坡213$156.2K8471机器零件、10公斤以下便携电脑
DELL GLOBAL BUSINESS CENTER SDN BHD马来西亚42$97.0K8471机器零件、10公斤以下便携电脑
DataDirect Networks India Private Ltd.印度2$52.5K锂离子电池、固态存储设备
SMM Vietnam Co., Ltd.越南2$37.0K硫酸、氨水
KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD中国台湾2$15.9K8471机器零件
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南2$9.8K照相机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3,418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自动数据处理机处理部件HP PPS Singapore (Sales) Pte. Ltd.泰国$1.6K
2026-07-31自动数据处理机处理部件HP PPS Singapore (Sales) Pte. Ltd.中国$1.6K
2026-07-31非CRT电脑显示器HP PPS Singapore (Sales) Pte. Ltd.中国$38
2026-07-30通信设备Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd.中国$112
2026-07-30含CPU和I/O的ADP设备Lenovo (Singapore) Pte. Ltd.中国$605.9K
2026-07-30电力控制板Dell Global B.V. (Singapore Branch)爱尔兰$6.4K
2026-07-30静止变流器Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd.泰国$257
2026-07-30通信设备Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd.中国$581
2026-07-30通信设备Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd.中国$117
2026-07-30通信设备Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd.中国$1.5K

出口(共 399)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22非CRT电脑显示器Dell Global B.V. (Singapore Branch)新加坡$96
2026-07-13通信设备零件Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$66.6K
2026-07-13已装配物镜Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$6.7K
2026-07-13其他电视摄像机Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$9.4K
2026-07-08通信设备零件Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$66.6K
2026-07-08已装配物镜Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$6.7K
2026-07-08其他电视摄像机Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$9.4K
2026-07-0310公斤以下便携电脑Dell Global B.V. (Singapore Branch)新加坡$1.3K
2026-06-17已装配物镜Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-17已装配物镜Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$30.2K

相关企业 · 同类产品

ADG National Investment and Technology Development Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →