ADG National Investment and Technology Development Corporation
越南进口商 · 进口 3,176 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Quốc Gia Adg
3,176
进口笔数
391
出口笔数
$601.11M
进口金额
$5.49M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
91
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102023052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JBQVQU |
| 成立日期 | 2006-09-06 |
| 联系地址 | Số 42+44,Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ QUỐC GIA ADG |
| 企业英文名称 | ADG NATIONAL INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42+44,Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842462779777 |
| 邮箱 | adg@adg.vn |
| 传真 | +842462778777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,032 | $179.66M |
| 马来西亚 | 873 | $168.16M |
| 新加坡 | 499 | $151.44M |
| 爱尔兰 | 117 | $20.82M |
| 中国台湾 | 382 | $19.10M |
| 越南 | 413 | $15.12M |
| 美国 | 141 | $11.47M |
| 捷克 | 187 | $9.40M |
| 日本 | 81 | $6.27M |
| 泰国 | 277 | $5.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $3.60M |
| 新加坡 | 14 | $1.41M |
| 马来西亚 | 250 | $246.2K |
| 荷兰 | 1 | $91.1K |
| 印度 | 2 | $52.5K |
| 美国 | 2 | $38.1K |
| 中国 | 1 | $30.5K |
| 中国台湾 | 2 | $15.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 新加坡 | 1,009 | $238.50M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 457 | $146.14M | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 507 | $75.98M | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| NetApp Ireland Ltd. | 新加坡 | 88 | $24.62M | 存储单元、通信设备 |
| CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 220 | $13.16M | 绝缘电线、绝缘电线 |
| JUNIPER NETWORKS INTERNATIONAL B V | 中国香港 | 84 | $9.07M | 通信设备、通信设备零件 |
| Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | 53 | $5.51M | 通信设备、通信设备零件 |
| Hanwha Vision Co., Ltd. | 越南 | 151 | $3.89M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 84 | $2.55M | 自动断路器、1000伏以下保险丝 |
| KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 85 | $1.45M | 8471机器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 65 | $2.93M | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Hewlett Packard Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.19M | 8471机器零件、存储单元 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 25 | $317.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $315.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 新加坡 | 210 | $154.3K | 10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器 |
| Dell Global Business Center | 马来西亚 | 42 | $97.0K | 处理器及控制器、10公斤以下便携电脑 |
| DataDirect Networks India Private Ltd. | 印度 | 2 | $52.5K | 锂离子电池、固态存储设备 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.0K | 硫酸、氨水 |
| KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 2 | $15.9K | 8471机器零件 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.8K | 照相机零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 3,176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理系统 | HEWLETT PACKARD SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 新加坡 | $84.0K |
| 2026-04-29 | 10公斤以下便携电脑 | LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $28.2K |
出口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $37.5K |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $37.5K |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | DELL GLOBAL BV (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 其他电视摄像机 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $37.5K |
| 2026-04-07 | 已装配物镜 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $36.8K |
| 2026-04-07 | 已装配物镜 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $36.8K |
| 2026-04-06 | 其他电视摄像机 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2026-04-05 | 已装配物镜 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $36.8K |
| 2026-03-19 | 8471机器零件 | KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 爱尔兰 | $47 |
| 2026-03-19 | 8471机器零件 | KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 爱尔兰 | $30 |