VIROTECH JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 50-300升容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIROTECH
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$138.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109659898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJC1W02 |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Số 6/198 Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIROTECH |
| 企业英文名称 | VIROTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6/198 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84965324939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $138.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | 17 | $69.3K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 17 | $69.3K | 铜废料、其他贵金属废料 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 矿物加工机零件 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $268 |
| 2026-03-26 | 矿物加工机零件 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $268 |
| 2026-03-11 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $299 |
| 2026-03-11 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $322 |
| 2025-12-04 | 50-300升容器 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-12-03 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $321 |
| 2025-08-28 | 矿物加工机零件 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-08-28 | 50-300升容器 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $322 |
| 2025-08-27 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $322 |
| 2025-08-27 | 矿物加工机零件 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $268 |